Vivo X300 FE

  • Hệ điều hành Android 16 OriginOS 6
  • Màn hình 6.31 inch 1216x2640 pixel
  • Pin 6500 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 12GB RAM Snapdragon 8 Gen 5
  • Camera 50MP 2160p
  • Bộ nhớ 256/512GB UFS

Thông số kỹ thuật của Vivo X300 FE

Tổng quan

Thương hiệu Vivo
Model X300 FE
Tên gọi khác V2537 (Quốc tế)
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Chất liệu Mặt sau: Kính
Khung: hợp kim nhôm
Mặt trước: Kính
Màu sắc Đen, Xanh dương
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.31 inch
Độ phân giải 1216 × 2640 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 461 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 90.2%
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 3 nm
Xung nhịp tối đa 3800 MHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 3.8 GHz – Oryon V3 Phoenix L
6x 3.32 GHz – Oryon V3 Phoenix M
Chuẩn RAM LPDDR5X
GPU Qualcomm Adreno 829
RAM 12GB
Bộ nhớ 256GB, 512GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS
Phiên bản 256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện OriginOS 6

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera 3 ống kính 50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1/1.56" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

50 MP, ƒ/2.7, 70 mm ( Tele tiềm vọng ), x3 Zoom quang, 1/1.95" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

8 MP, ƒ/2.2, 110° ( Góc siêu rộng ), 1/4.0" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash vòng LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 50 MP, ƒ/2.0, 22 mm ( Góc rộng ), 1/2.76" Kích thước cảm biến
Lấy nét tự động (AF)
Tính năng Dải động cao (HDR)

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 6500 mAh
Công suất sạc có dây 90 W
Hỗ trợ sạc không dây
Công suất sạc không dây 40 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Bluetooth
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), QZSS (L1 & L5)
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Tính năng đặc biệt USB Power Delivery

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo X300 FE

Câu hỏi thường gặp

  • Vivo X300 FE đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Vivo X300 FE chưa mở bán chính thức.

  • Màn hình Vivo X300 FE rộng bao nhiêu?

    Màn hình Vivo X300 FE rộng 6.31 inch.

  • Vivo X300 FE có bao nhiêu camera?

    Vivo X300 FE có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.