Vivo T2

- Hệ điều hành Android 13 Funtouch 13
- Màn hình 6.62 inch 1080x2400 pixel
- Pin 4600 mAh
- Hiệu suất 8GB RAM Helio G99
- Camera 64MP 2160p
- ROM 256GB
Thông số Vivo T2
Tổng quan
nhãn hiệu | Vivo |
kiểu mẫu | T2 |
Công bố | Thứ Hai, ngày 23 tháng 10 2023 |
Phát hành | Thứ Hai, ngày 23 tháng 10 2023 |
Tình trạng | Có sẵn |
Giá cả | €280 |
Thiết kế
Chiều cao | 162.5 mm (6.40 inch) |
Chiều rộng | 75.8 mm (2.98 inch) |
Độ dày | 7.7 mm (0.30 inch) |
Khối lượng | 186 g (6.56 oz) |
Vật liệu sản xuất | Mặt sau: Nhựa Khung: Nhựa Mặt trước: Kính |
Màu sắc | Đen, Màu xanh lá, Màu hoa oải hương |
Màn hình
Kiểu Màn hình | AMOLED |
Kích thước màn hình | 6.62 inch |
Độ phân giải | 1080 × 2400 pixel |
Tốc độ làm tươi | 120 Hz |
Tỉ lệ khung hình | 20:9 |
Mật độ điểm ảnh | 398 ppi |
Tỷ lệ màn hình trên cơ thể | ≈ 85.9% |
Bảo vệ màn hình | Schott Xensation Up |
Màn hình cảm ứng | Có |
Tính năng | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
Chipset | MediaTek Helio G99 |
Lõi CPU | 8 |
Công nghệ CPU | 6 nm |
Tốc độ tối đa của CPU | 2.2 GHz |
Kiến trúc CPU | 64-bit |
Vi kiến trúc | 2x 2.2 GHz – Cortex-A76 6x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
Loại bộ nhớ | LPDDR4X |
GPU | ARM Mali-G57 MC2 |
RAM | 8GB |
ROM | 256GB |
Phiên bản | 256GB 8GB RAM |
Bộ nhớ có thể mở rộng | Có |
Thẻ nhớ | microSDXC |
Phần mềm
Hệ điều hành | Android 13 (Tiramisu) |
Giao diện người dùng | Funtouch 13 |
Camera sau
Hỗ trợ camera | Có |
Camera ba | 64 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ) Ổn định hình ảnh quang học (OIS) PDAF 2 MP, ƒ/2.4 ( Macro ) 2 MP, ƒ/2.4 ( Chiều sâu ) |
Hỗ trợ flash | Có |
Loại đèn flash | Đèn flash LED vòng |
Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
Hỗ trợ video | Có |
Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30 fps |
Tính năng video | Gyro-EIS |
Camera trước
Hỗ trợ camera | Có |
Camera đơn | 32 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ) |
Tính năng | Dải động cao (HDR) |
Hỗ trợ video | Có |
Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
Dung tích | 4600 mAh |
Tốc độ sạc có dây | 66 W |
Tính năng | Sạc có dây từ 0-50% trong 19 phút (như quảng cáo) |
Mạng
Các thẻ SIM | SIM kép (Nano-SIM + Nano-SIM) |
Tốc độ dữ liệu | LTE, HSPA |
Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500 MHz) |
Kết nối
Hỗ trợ Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
Tiêu chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
Bluetooth | Có, v5.2 |
Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
Kết nối USB | Sạc qua cổng USB, Thiết bị lưu trữ USB dung lượng lớn (UMS) |
Hỗ trợ GPS | Có |
Tính năng GPS | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS |
Hỗ trợ NFC | Có |
Đa phương tiện
Loa ngoài | Có |
Giắc cắm tai nghe | Không |
Đài FM | Không |
Tính năng
Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay dưới màn hình |
Để ý: Chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin trên trang này là chính xác 100%.
Hình ảnh Vivo T2
Các câu hỏi thường gặp
-
Giá của Vivo T2 là bao nhiêu?
Giá của Vivo T2 là €280 và giá có thể thay đổi trong những ngày tới.
-
Ngày phát hành Vivo T2 là gì?
Vivo T2 được chính thức phát hành vào ngày Thứ Hai, ngày 23 tháng 10 2023
-
Vivo T2 có sẵn trong các cửa hàng không?
Có, Vivo T2 có sẵn trong các cửa hàng, vì nó vẫn còn được sản xuất.
-
Trọng lượng của Vivo T2 là bao nhiêu?
Vivo T2 nặng khoảng 186 gram
-
Kích thước màn hình của Vivo T2 là gì?
Kích thước màn hình Vivo T2 là 6.62 inch
-
Vivo T2 có hỗ trợ mạng 5G không?
Không, Vivo T2 không hỗ trợ mạng 5G
-
Vivo T2 có bao nhiêu camera?
Vivo T2 có một Camera ba ở mặt sau và một Camera đơn cho selfie