Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Vivo S1 (China) 7
Vivo

Vivo S1 (China)

  • Hệ điều hành Android 9.0 Funtouch 9
  • Màn hình 6.53 inch 1080x2340 pixel
  • Pin 3940 mAh
  • Hiệu năng 4/6GB RAM Helio P70
  • Camera 12MP 1080p
  • Bộ nhớ 128GB eMMC 5.1

Thông số kỹ thuật của Vivo S1 (China)

Tổng quan

Thương hiệu
Vivo
Model
S1 (China)
Tên gọi khác
V1831A (Trung Quốc)
V1831T (Trung Quốc)
Ngày công bố
Thứ Hai, ngày 01 tháng 4 2019
Ngày mở bán
Thứ Hai, ngày 01 tháng 4 2019
Tình trạng
Ngừng kinh doanh
Giá bán
€260

Thiết kế

Chiều cao
162 mm (6.38 inch)
Chiều rộng
76 mm (2.99 inch)
Độ dày
8.5 mm (0.33 inch)
Trọng lượng
189 g (6.67 oz)
Màu sắc
Xanh dương, Băng đen., Hồng

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
6.53 inch
Độ phân giải
1080 × 2340 pixel
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 85%
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
MediaTek Helio P70
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
12 nm
Xung nhịp tối đa
2.1 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
Cortex-A53
Cortex-A73
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
ARM Mali-G72 MP3
RAM
4GB, 6GB
Bộ nhớ
128GB
Chuẩn bộ nhớ trong
eMMC 5.1
Phiên bản
128GB 4GB RAM
128GB 6GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 (Pie)
Giao diện
Funtouch 9

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
12 MP, ƒ/1.8, 13 mm ( Góc siêu rộng )
PDAF

8 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
25 MP, ƒ/2.0
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Dung lượng
3940 mAh
Khả năng tháo rời
Pin liền
Công suất sạc có dây
18 W
Hỗ trợ sạc nhanh
Có

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
LTE (2CA) Cat7 300/50 Mbps, HSPA 42.2/5.76 Mbps
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.0
Cổng USB
Micro-USB 2.0
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GLONASS, GPS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Có
Radio FM
Có

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Đánh giá Vivo S1 (China)

Hình ảnh Vivo S1 (China)

Câu hỏi thường gặp

Giá Vivo S1 (China) là bao nhiêu?

Giá Vivo S1 (China) hiện ở mức €260; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Vivo S1 (China) ra mắt khi nào?

Vivo S1 (China) chính thức lên kệ vào Thứ Hai, ngày 01 tháng 4 2019.

Vivo S1 (China) đang bán tại cửa hàng không?

Không, Vivo S1 (China) đã ngừng kinh doanh chính hãng nhưng có thể còn hàng xách tay.

Vivo S1 (China) nặng bao nhiêu?

Vivo S1 (China) nặng khoảng 189 g.

Màn hình Vivo S1 (China) rộng bao nhiêu?

Màn hình Vivo S1 (China) rộng 6.53 inch.

Vivo S1 (China) có bao nhiêu camera?

Vivo S1 (China) có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.