Tecno Megapad SE
Thông số kỹ thuật của Tecno Megapad SE
Tổng quan
| Thương hiệu | Tecno |
| Model | Megapad SE |
| Ngày công bố | Thứ Năm, ngày 01 tháng 1 2026 |
| Ngày mở bán | Chủ Nhật, ngày 01 tháng 2 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €120 |
Thiết kế
| Chiều cao | 254.7 mm (10.03 inch) |
| Chiều rộng | 165.7 mm (6.52 inch) |
| Độ dày | 7 mm (0.28 inch) |
| Trọng lượng | 498 g (17.57 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: Nhôm Khung: Nhôm Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Xanh dương, Xám |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 11 inch |
| Độ phân giải | 1200 × 1920 pixel |
| Tần số quét | 90 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
| Mật độ điểm ảnh | 207 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 82.3% |
| Độ sáng tối đa | 440 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 685 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 6 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.8 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 4x 2.8 GHz – Cortex-A73 4x 1.9 GHz – Cortex-A53 |
| Chuẩn RAM | LPDDR4X |
| GPU | Qualcomm Adreno 610 |
| RAM | 4GB, 8GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 128GB 4GB RAM 128GB 8GB RAM 256GB 8GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 15 (Vanilla Ice Cream) |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 5 MP |
| Hỗ trợ quay video | Có |
Pin
| Dung lượng | 8000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 18 W |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Tốc độ dữ liệu | LTE - cellular model only, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.0 |
| Cổng USB | USB Type-C |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | GALILEO, GLONASS, GPS |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Dolby Atmos, Loa tứ, Loa âm thanh nổi |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế BDS (chỉ dành cho kiểu di động) |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Tecno Megapad SE
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Tecno Megapad SE là bao nhiêu?
Giá Tecno Megapad SE hiện ở mức €120; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Tecno Megapad SE ra mắt khi nào?
Tecno Megapad SE chính thức lên kệ vào Chủ Nhật, ngày 01 tháng 2 2026.
-
Tecno Megapad SE đang bán tại cửa hàng không?
Có, Tecno Megapad SE vẫn được phân phối chính hãng.
-
Tecno Megapad SE nặng bao nhiêu?
Tecno Megapad SE nặng khoảng 498 g.
-
Màn hình Tecno Megapad SE rộng bao nhiêu?
Màn hình Tecno Megapad SE rộng 11 inch.
-
Tecno Megapad SE có hỗ trợ 5G không?
Không, Tecno Megapad SE không hỗ trợ 5G.
-
Tecno Megapad SE có bao nhiêu camera?
Tecno Megapad SE có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.