Tecno Pova 8
Thông số kỹ thuật của Tecno Pova 8
Tổng quan
| Thương hiệu | Tecno |
| Model | Pova 8 |
| Tên gọi khác | LK6 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Năm, ngày 11 tháng 6 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Tư, ngày 01 tháng 7 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €270 |
Thiết kế
| Chiều cao | 165.7 mm (6.52 inch) |
| Chiều rộng | 78.5 mm (3.09 inch) |
| Độ dày | 8.8 mm (0.35 inch) |
| Trọng lượng | 225 g (7.94 oz) |
| Màu sắc | Đen, Xanh lá, Cam, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước) |
| Chuẩn kháng | IP64 |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 6.76 inch |
| Độ phân giải | 1080 × 2344 pixel |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 381 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 86.6% |
| Kính bảo vệ | Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 7100 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 6 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2400 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 4x 2.4 GHz – Cortex-A78 4x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | ARM Mali-G610 MC2 |
| RAM | 6GB, 8GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 128GB 6GB RAM 128GB 8GB RAM 256GB 8GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | HIOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 50 MP, ƒ/1.8, 23 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/1.95" Kích thước cảm biến PDAF 2 MP ( Ống kính phụ ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED kép |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps 2160p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 13 MP, ƒ/2.2, 24 mm ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
Pin
| Dung lượng | 8000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 45 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 30 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0–50% trong 35 phút (theo công bố) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Dolby Atmos, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Tính năng đặc biệt | Màn hình ma trận tròn (ở mặt lưng) |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Tecno Pova 8
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Tecno Pova 8 là bao nhiêu?
Giá Tecno Pova 8 hiện ở mức €270; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Tecno Pova 8 ra mắt khi nào?
Tecno Pova 8 chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 01 tháng 7 2026.
-
Tecno Pova 8 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Tecno Pova 8 vẫn được phân phối chính hãng.
-
Tecno Pova 8 nặng bao nhiêu?
Tecno Pova 8 nặng khoảng 225 g.
-
Màn hình Tecno Pova 8 rộng bao nhiêu?
Màn hình Tecno Pova 8 rộng 6.76 inch.
-
Tecno Pova 8 có hỗ trợ 5G không?
Có, Tecno Pova 8 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
-
Tecno Pova 8 có bao nhiêu camera?
Tecno Pova 8 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.