Tecno Pop X
Thông số kỹ thuật của Tecno Pop X
Tổng quan
| Thương hiệu | Tecno |
| Model | Pop X |
| Ngày công bố | Thứ Hai, ngày 20 tháng 4 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 24 tháng 4 2026 |
| Tình trạng | Sắp bán |
| Giá bán | €150 |
Thiết kế
| Chiều cao | 167.9 mm (6.61 inch) |
| Chiều rộng | 79.3 mm (3.12 inch) |
| Độ dày | 8.2 mm (0.32 inch) |
| Trọng lượng | 210 g (7.41 oz) |
| Màu sắc | Xanh dương, Xanh lá |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước) |
| Chuẩn kháng | IP64 |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 6.78 inch |
| Độ phân giải | 720 × 1576 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 256 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 84.2% |
| Kính bảo vệ | Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Chống rơi (tối đa 1,5 m), Tuân thủ MIL-STD-810H |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 6400 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 6 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2500 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 2.5 GHz – Cortex-A76 6x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR4X |
| GPU | ARM Mali-G57 MC2 |
| RAM | 4GB, 6GB |
| Bộ nhớ | 128GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 128GB 4GB RAM 128GB 6GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | HIOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 13 MP ( Góc rộng ) Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Hỗ trợ quay video | Có |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
Pin
| Dung lượng | 6500 mAh |
| Công suất sạc có dây | 45 W |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.3 |
| Cổng USB | USB Type-C |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Cảm biến vân tay cạnh bên Cảm biến chưa xác định |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Tecno Pop X
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Tecno Pop X là bao nhiêu?
Giá Tecno Pop X hiện ở mức €150; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Dự kiến Tecno Pop X sẽ ra mắt khi nào?
Tecno Pop X sẽ ra mắt vào Thứ Sáu, ngày 24 tháng 4 2026.
-
Tecno Pop X đang bán tại cửa hàng không?
Không, Tecno Pop X chưa mở bán chính thức.
-
Tecno Pop X nặng bao nhiêu?
Tecno Pop X nặng khoảng 210 g.
-
Màn hình Tecno Pop X rộng bao nhiêu?
Màn hình Tecno Pop X rộng 6.78 inch.
-
Tecno Pop X có bao nhiêu camera?
Tecno Pop X có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.