7 Sony Xperia 5 III
- Hệ điều hành Android 11 Android 13
- Màn hình 6.1 inch 1080x2520 pixel
- Pin 4500 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 8GB RAM Snapdragon 888
- Camera 12MP 2160p
- Bộ nhớ 128/256GB UFS 3.0
Thông số kỹ thuật của Sony Xperia 5 III
Tổng quan
- Thương hiệu
- Sony
- Model
- Xperia 5 III
- Tên gọi khác
- XQBQ62/G
XQBQ52G.UKCX
XQBQ52B.UKCX
XQ-BQ52
XQ-BQ72
XQ-BQ42
XQ-BQ62
SO-53B - Ngày công bố
- Thứ Tư, ngày 14 tháng 4 2021
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 08 tháng 10 2021
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- £219.99
€237.89
Thiết kế
- Chiều cao
- 157 mm (6.18 inch)
- Chiều rộng
- 68 mm (2.68 inch)
- Độ dày
- 8.2 mm (0.32 inch)
- Trọng lượng
- 168 g (5.93 oz)
- Chất liệu
- Mặt lưng: Gorilla Glass 6
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla 6 - Màu sắc
- Đen, Xanh lá, Hồng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi
Chống nước - Chuẩn kháng
- IP65, IP68
Màn hình
- Loại màn hình
- OLED
- Kích thước màn hình
- 6.1 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2520 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- Mật độ điểm ảnh
- 449 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 81.4%
- Kính bảo vệ
- Kính Corning Gorilla Glass 6
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR BT.2020
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 888
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 5 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.84 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 2.84 GHz – Cortex-X1
3x 2.42 GHz – Cortex-A78
4x 1.8 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR5
- GPU
- Qualcomm Adreno 660
- RAM
- 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 3.0
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 (Red Velvet Cake), Có thể nâng cấp lên Android 13 (Tiramisu)
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 12 MP, ƒ/1.7, 24 mm ( Góc rộng ), 1.8 μm, 1/1.7" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)
12 MP, ƒ/2.3, 70 mm ( Tele ), 1/2.9" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)
12 MP, ƒ/2.2, 16 mm, 124° ( Góc siêu rộng ), 1/2.6" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Đèn flash tự động
Cảm biến quang phổ màu
Chế độ chụp liên tục
Thu phóng kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Toàn cảnh
Lấy nét tự động phát hiện pha (PDAF)
Chạm để lấy nét
Quang học Zeiss - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 24/25/30/60/120 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps - Tính năng quay video
- 5-Axis Gyro-EIS, Gyro-EIS, HDR, Chống rung quang học (OIS)
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP, ƒ/2.0, 24 mm ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
- Tính năng quay video
- Gyro-EIS
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 4500 mAh
- Công suất sạc có dây
- 30 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
- Tính năng
- Sạc có dây từ 0–50% trong 30 phút (theo công bố)
Mạng
- Số SIM
- 1 SIM (Nano-SIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) - Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b46 (5200), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- DLNA, Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.2
- Cổng USB
- USB Type-C 3.1
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Chuẩn âm thanh
- Âm thanh độ phân giải cao, Công nghệ Snapdragon Sound, Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận - Tính năng đặc biệt
- Hệ thống rung linh hoạt
hỗ trợ gốc cho máy ảnh Sony Alpha
USB Power Delivery
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Sony Xperia 5 III
Hình ảnh Sony Xperia 5 III
Câu hỏi thường gặp
Giá Sony Xperia 5 III là bao nhiêu?
Giá Sony Xperia 5 III hiện ở mức €237.89; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Sony Xperia 5 III ra mắt khi nào?
Sony Xperia 5 III chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 08 tháng 10 2021.
Sony Xperia 5 III đang bán tại cửa hàng không?
Có, Sony Xperia 5 III vẫn được phân phối chính hãng.
Sony Xperia 5 III nặng bao nhiêu?
Sony Xperia 5 III nặng khoảng 168 g.
Màn hình Sony Xperia 5 III rộng bao nhiêu?
Màn hình Sony Xperia 5 III rộng 6.1 inch.
Sony Xperia 5 III có hỗ trợ 5G không?
Có, Sony Xperia 5 III hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n66, n71, n77, n78, n79.
Sony Xperia 5 III có bao nhiêu camera?
Sony Xperia 5 III có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.