11 Samsung Galaxy Z Flip4
- Hệ điều hành Android 12 Samsung One UI 8
- Màn hình 6.7 inch 1080x2640 pixel
- Pin 3700 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 8GB RAM Snapdragon 8+ Gen 1
- Camera 12MP 2160p
- Bộ nhớ 128-512GB UFS 3.1
Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy Z Flip4
Tổng quan
- Thương hiệu
- Samsung
- Model
- Galaxy Z Flip4
- Tên gọi khác
- SM-F721B
SM-F721B/DS
SM-F721N
SM-F721U
SM-F721U1
SM-F721W
SM-F7210 - Ngày công bố
- Thứ Tư, ngày 10 tháng 8 2022
- Ngày mở bán
- Thứ Năm, ngày 25 tháng 8 2022
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €280
Thiết kế
- Chiều cao
- 165.2 mm (6.50 inch)
- Chiều rộng
- 71.9 mm (2.83 inch)
- Độ dày
- 6.9 mm (0.27 inch)
- Trọng lượng
- 187 g (6.60 oz)
- Chất liệu
- Mặt lưng: Gorilla Glass Victus+
Khung: Nhôm
Mặt trước: Nhựa (Mở ra) - Màu sắc
- Xanh dương, Bora Purple, Màu than chì, Kaki, Màu Hải quân, Hồng vàng, Đỏ, Trắng, Vàng
- Kháng nước/bụi
- Chống nước
- Chuẩn kháng
- IPX8
- Đặc điểm thiết kế
- Nhôm Armor
Màn hình
- Loại màn hình
- Gập Dynamic AMOLED 2X
- Kích thước màn hình
- 6.7 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2640 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Mật độ điểm ảnh
- 426 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 85.4%
- Độ sáng tối đa
- 1200 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Corning Gorilla Glass Victus+
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8+ Gen 1
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 4 nm
- Xung nhịp tối đa
- 3.0 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 3.0 GHz – Cortex-X2
3x 2.5 GHz – Cortex-A710
4x 1.8 GHz – Cortex-A510 - Chuẩn RAM
- LPDDR5
- GPU
- Qualcomm Adreno 730
- RAM
- 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB, 512GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 3.1
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
512GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 (Snow Cone), Có thể nâng cấp lên Android 16 (Baklava)
- Giao diện
- Samsung One UI 8
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 12 MP, ƒ/1.8, 24 mm ( Góc rộng ), 1.8 μm, 1/1.76" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)
12 MP, ƒ/2.2, 13 mm, 123° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/3.06" Kích thước cảm biến - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Chế độ chụp liên tục
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Toàn cảnh
Chạm để lấy nét - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 60/240 fps - Tính năng quay video
- HDR10+
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 10 MP, ƒ/2.4, 26 mm ( Góc rộng ), 1.22 μm, 1/3.0" Kích thước cảm biến
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 3700 mAh
- Công suất sạc có dây
- 25 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 15 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
- Tính năng
- Sạc không dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE (6CA), HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 / 1900 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.2
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Hỗ trợ âm thanh bitrate cao, Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Samsung Galaxy Z Flip4
Hình ảnh Samsung Galaxy Z Flip4
Câu hỏi thường gặp
Giá Samsung Galaxy Z Flip4 là bao nhiêu?
Giá Samsung Galaxy Z Flip4 hiện ở mức €280; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Samsung Galaxy Z Flip4 ra mắt khi nào?
Samsung Galaxy Z Flip4 chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 25 tháng 8 2022.
Samsung Galaxy Z Flip4 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Samsung Galaxy Z Flip4 vẫn được phân phối chính hãng.
Samsung Galaxy Z Flip4 nặng bao nhiêu?
Samsung Galaxy Z Flip4 nặng khoảng 187 g.
Màn hình Samsung Galaxy Z Flip4 rộng bao nhiêu?
Màn hình Samsung Galaxy Z Flip4 rộng 6.7 inch.
Samsung Galaxy Z Flip4 có hỗ trợ 5G không?
Có, Samsung Galaxy Z Flip4 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n25, n28, n38, n40, n41, n66, n75, n77, n78.
Samsung Galaxy Z Flip4 có bao nhiêu camera?
Samsung Galaxy Z Flip4 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.