Samsung Galaxy S23

  • Hệ điều hành Android 13 One UI 8
  • Màn hình 6.1 inch 1080x2340 pixel
  • Pin 3900 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 8GB RAM Snapdragon 8 Gen 2
  • Camera 50MP 4320p
  • Bộ nhớ 128-512GB UFS 3.1

Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy S23

Tổng quan

Thương hiệu Samsung
Model Galaxy S23
Tên gọi khác SM-S911B (Quốc tế)
SM-S911B/DS (Quốc tế)
SM-S911U (Quốc tế)
SM-S911U1 (Quốc tế)
SM-S911W (Quốc tế)
SM-S911N (Quốc tế)
SM-S9110 (Quốc tế)
SM-S911E (Quốc tế)
SM-S911E/DS (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Tư, ngày 01 tháng 2 2023
Ngày mở bán Thứ Sáu, ngày 17 tháng 2 2023
Tình trạng Đang bán
Giá bán €335.10
$246.02
£231

Thiết kế

Chiều cao 146.3 mm (5.76 inch)
Chiều rộng 70.9 mm (2.79 inch)
Độ dày 7.6 mm (0.30 inch)
Trọng lượng 168 g (5.93 oz)
Chất liệu Mặt lưng: Gorilla Glass Victus 2
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla Victus 2
Màu sắc Đen, Xanh lá, Xám, Màu tím, Trắng, Vàng
Kháng nước/bụi Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (có thể ngâm đến 1,5 m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68
Đặc điểm thiết kế Khung nhôm Armor

Màn hình

Loại màn hình Dynamic AMOLED 2X
Kích thước màn hình 6.1 inch
Độ phân giải 1080 × 2340 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 425 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 86.8%
Độ sáng tối đa 1750 cd/m²
Kính bảo vệ Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 4 nm
Xung nhịp tối đa 3.36 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 1x 3.36 GHz – Cortex-X3
2x 2.8 GHz – Cortex-A715
2x 2.8 GHz – Cortex-A710
3x 2.0 GHz – Cortex-A510
Chuẩn RAM LPDDR5X
GPU Qualcomm Adreno 740
RAM 8GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB, 512GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 3.1 (128GB)
UFS 4.0 (256GB/512GB)
Phiên bản 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
512GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 13 (Tiramisu), tối đa 4 bản cập nhật Android lớn
Giao diện Samsung One UI 8

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera 3 ống kính 50 MP, ƒ/1.8, 24 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)

10 MP, ƒ/2.4, 70 mm ( Tele ), 1.0 μm, x3 Zoom quang, 1/3.94" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

12 MP, ƒ/2.2, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.4 μm, 1/2.55" Kích thước cảm biến
Video siêu ổn định
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng HDR tự động
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 4320p @ 24/30 fps
2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS, HDR10+, Ghi âm âm thanh nổi

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 12 MP, ƒ/2.2, 26 mm ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/3.2" Kích thước cảm biến
Dual-Pixel PDAF
Tính năng HDR10+
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30 fps

Pin

Loại Li-Ion
Dung lượng 3900 mAh
Công suất sạc có dây 25 W
Hỗ trợ sạc không dây
Công suất sạc không dây 15 W
Tính năng Sạc không dây Qi
Sạc không dây ngược
Sạc có dây từ 0–50% trong 30 phút (theo công bố)

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE (CA), HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b46 (5200), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n258 (26000), n260 (39000), n261 (28000 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi Tri-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth Có, v5.3
Cổng USB USB Type-C 3.2
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Hỗ trợ âm thanh bitrate cao, Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Tính năng đặc biệt Samsung DeX
USB Power Delivery 3.0
Hỗ trợ Samsung DeX không dây (trải nghiệm máy tính để bàn)

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Đánh giá Samsung Galaxy S23

Video đánh giá

  • Vật Vờ Studio
    Vật Vờ StudioSo sánh

Hình ảnh Samsung Galaxy S23

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Samsung Galaxy S23 là bao nhiêu?

    Giá Samsung Galaxy S23 hiện ở mức $246.02; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Samsung Galaxy S23 ra mắt khi nào?

    Samsung Galaxy S23 chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 17 tháng 2 2023.

  • Samsung Galaxy S23 đang bán tại cửa hàng không?

    Có, Samsung Galaxy S23 vẫn được phân phối chính hãng.

  • Samsung Galaxy S23 nặng bao nhiêu?

    Samsung Galaxy S23 nặng khoảng 168 g.

  • Màn hình Samsung Galaxy S23 rộng bao nhiêu?

    Màn hình Samsung Galaxy S23 rộng 6.1 inch.

  • Samsung Galaxy S23 có hỗ trợ 5G không?

    Có, Samsung Galaxy S23 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n25, n28, n38, n40, n41, n66, n71, n75, n77, n78, n258, n260, n261.

  • Samsung Galaxy S23 có bao nhiêu camera?

    Samsung Galaxy S23 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.