2 Samsung Galaxy S21
- Hệ điều hành Android 11 One UI 6.1
- Màn hình 6.2 inch 1080x2400 pixel
- Pin 4000 mAh Li-Ion
- Hiệu năng 8GB RAM Exynos 2100
- Camera 64MP 720p
- Bộ nhớ 128/256GB UFS 3.0
Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy S21
Tổng quan
- Thương hiệu
- Samsung
- Model
- Galaxy S21
- Tên gọi khác
- SM-G990F
SM-G990F/DS - Tình trạng
- Đã hủy
Thiết kế
- Chiều cao
- 151.7 mm (5.97 inch)
- Chiều rộng
- 71.2 mm (2.80 inch)
- Độ dày
- 7.9 mm (0.31 inch)
- Trọng lượng
- 169 g (5.96 oz)
- Chất liệu
- Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla Victus - Màu sắc
- Màu xám ma, Màu hồng ma, Màu Phantom Violet, Màu trắng ma
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi
Chống nước - Chuẩn kháng
- IP68
Màn hình
- Loại màn hình
- Dynamic AMOLED 2X
- Kích thước màn hình
- 6.2 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2400 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 421 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 87.2%
- Độ sáng tối đa
- 1300 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Corning Gorilla Glass Victus
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Samsung Exynos 2100 (Quốc tế)
Qualcomm Snapdragon 888 (Quốc tế) - Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 5 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.91 GHz (Quốc tế)
2.84 GHz (Quốc tế) - Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 2.91 GHz – Cortex-X1
3x 2.81 GHz – Cortex-A78
4x 2.2 GHz – Cortex-A55 (Quốc tế)
1x 2.84 GHz – Cortex-X1
3x 2.42 GHz – Cortex-A78
4x 1.8 GHz – Cortex-A55 (Quốc tế) - Chuẩn RAM
- LPDDR5
- GPU
- ARM Mali-G78 MP14 (Quốc tế)
Qualcomm Adreno 660 (Quốc tế) - RAM
- 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 3.0
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 (Red Velvet Cake), tối đa 4 bản cập nhật hệ điều hành lớn
- Giao diện
- Samsung One UI 6.1
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 12 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 1.8 μm, 1/1.76" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)
64 MP, ƒ/2.0, 29 mm ( Tele ), 0.8 μm, x1.1 Zoom quang, 1/1.72" Kích thước cảm biếnChống rung quang học (OIS)
12 MP, ƒ/2.2, 13 mm, 120° ( Góc siêu rộng ), 1.4 μm, 1/2.55" Kích thước cảm biến - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- HDR tự động
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 4320p @ 24 fps
2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps
720p @ 960 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, HDR10+, Ghi âm âm thanh nổi
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 10 MP, ƒ/2.2, 26 mm ( Góc rộng ), 1.22 μm, 1/3.24" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30 fps - Tính năng quay video
- Cuộc gọi video kép
Pin
- Loại
- Li-Ion
- Dung lượng
- 4000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 25 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 15 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
Mạng
- Số SIM
- 1 SIM (Nano-SIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) - Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 / 1900 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 6 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.0
- Cổng USB
- USB Type-C 3.2
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Hỗ trợ âm thanh bitrate cao, Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Samsung Galaxy S21
Câu hỏi thường gặp
Samsung Galaxy S21 đang bán tại cửa hàng không?
Không, Samsung Galaxy S21 không bán vì dự án đã bị hủy.
Samsung Galaxy S21 nặng bao nhiêu?
Samsung Galaxy S21 nặng khoảng 169 g.
Màn hình Samsung Galaxy S21 rộng bao nhiêu?
Màn hình Samsung Galaxy S21 rộng 6.2 inch.
Samsung Galaxy S21 có bao nhiêu camera?
Samsung Galaxy S21 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.