Samsung Galaxy A18 4G
Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy A18 4G
Tổng quan
| Thương hiệu | Samsung |
| Model | Galaxy A18 4G |
| Tên gọi khác | SM-A185F (Quốc tế) SM-A185F/DS (Quốc tế) SM-A185M (Quốc tế) SM-A185M/DS (Quốc tế) SM-A185F/DSB (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Ba, ngày 15 tháng 9 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 18 tháng 9 2026 |
| Tình trạng | Sắp bán |
| Giá bán | €280 |
Thiết kế
| Chiều cao | 164.4 mm (6.47 inch) |
| Chiều rộng | 77.9 mm (3.07 inch) |
| Độ dày | 7.7 mm (0.30 inch) |
| Trọng lượng | 196 g (6.91 oz) |
| Chất liệu | Mặt sau: Nhựa Khung: Nhựa Mặt trước: kính Gorilla 3 |
| Màu sắc | Đen, Xám, Xanh dương nhạt |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước) |
| Chuẩn kháng | IP64 |
Màn hình
| Loại màn hình | Super AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.7 inch |
| Độ phân giải | 1080 × 2340 pixel |
| Tần số quét | 90 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 385 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 86% |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass 3 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| RAM | 4GB |
| Bộ nhớ | 64GB, 128GB, 256GB |
| Phiên bản | 64GB 4GB RAM 128GB 4GB RAM 256GB 4GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 17 (Cinnamon Bun), tối đa 6 bản cập nhật hệ điều hành lớn |
| Giao diện | Samsung One UI 9 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến Lấy nét tự động (AF) Chống rung quang học (OIS) 5 MP, ƒ/2.2 ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/5.0" Kích thước cảm biến 2 MP ( Macro ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 13 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/3.1" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Dung lượng | 5000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 25 W |
| Tính năng | Sạc có dây từ 0–50% trong 30 phút (theo công bố) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Tốc độ dữ liệu | LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v5.3 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay cạnh bên Cảm biến khoảng cách ảo |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Samsung Galaxy A18 4G
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Samsung Galaxy A18 4G là bao nhiêu?
Giá Samsung Galaxy A18 4G hiện ở mức €280; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Dự kiến Samsung Galaxy A18 4G sẽ ra mắt khi nào?
Samsung Galaxy A18 4G sẽ ra mắt vào Thứ Sáu, ngày 18 tháng 9 2026.
-
Samsung Galaxy A18 4G đang bán tại cửa hàng không?
Không, Samsung Galaxy A18 4G chưa mở bán chính thức.
-
Samsung Galaxy A18 4G nặng bao nhiêu?
Samsung Galaxy A18 4G nặng khoảng 196 g.
-
Màn hình Samsung Galaxy A18 4G rộng bao nhiêu?
Màn hình Samsung Galaxy A18 4G rộng 6.7 inch.
-
Samsung Galaxy A18 4G có bao nhiêu camera?
Samsung Galaxy A18 4G có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.