Oppo Find X9 Ultra

  • Hệ điều hành Android 16 ColorOS 16
  • Màn hình 6.82 inch 1440x3168 pixel
  • Pin 7050 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 12/16GB RAM Snapdragon 8 Elite Gen 5
  • Camera 200MP 4320p
  • Bộ nhớ 256GB-1TB UFS 4.1

Thông số kỹ thuật của Oppo Find X9 Ultra

Tổng quan

Thương hiệu Oppo
Model Find X9 Ultra
Tên gọi khác CPH2841 (Quốc tế)
PMA110 (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Ba, ngày 21 tháng 4 2026
Ngày mở bán Thứ Sáu, ngày 01 tháng 5 2026
Tình trạng Sắp bán
Giá bán €1,700

Thiết kế

Chiều cao 163.2 mm (6.43 inch)
Chiều rộng 77 mm (3.03 inch)
Độ dày 8.7 mm (0.34 inch)
Trọng lượng 235 g (8.29 oz)
Chất liệu Mặt lưng: Kính hoặc polyme silicon (da sinh thái)
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Gorilla Victus 2
Màu sắc Đen, Cam
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình LTPO AMOLED
Kích thước màn hình 6.82 inch
Độ phân giải 1440 × 3168 pixel
Tần số quét 144 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 510 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 90%
Độ sáng tối đa 3600 cd/m²
Kính bảo vệ Kính Corning Gorilla Glass Victus 2
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm
Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 3 nm
Xung nhịp tối đa 4.6 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 4.6 GHz – Oryon V3 Phoenix L
6x 3.62 GHz – Oryon V3 Phoenix M
Chuẩn RAM LPDDR5X
GPU Qualcomm Adreno 840 @1.20 GHz
RAM 12GB, 16GB
Bộ nhớ 256GB, 512GB, 1TB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 4.1
Phiên bản 256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava), tối đa 5 bản cập nhật Android lớn
Giao diện ColorOS 16

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera 4 ống kính 200 MP, ƒ/1.5, 23 mm ( Góc rộng ), 1/1.12" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

200 MP, ƒ/2.2, 70 mm ( Tele tiềm vọng ), x3 Zoom quang, 1/1.28" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF (15cm - ∞)

50 MP, ƒ/3.5, 230 mm ( Tele tiềm vọng ), x10 Zoom quang, 1/2.75" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

50 MP, ƒ/2.0, 14 mm, 123° ( Góc siêu rộng ), 1/1.95" Kích thước cảm biến
PDAF
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Cảm biến quang phổ màu
Hiệu chỉnh màu Hasselblad
Dải động cao (HDR)
Lấy nét tự động (AF)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 4320p @ 30 fps
2160p @ 30/60/120 fps
1080p @ 30/60/120/240 fps
Tính năng quay video 10-bit Video, LUT điện ảnh, Dolby Vision HDR, Gyro-EIS, O-Log2

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 50 MP, ƒ/2.4, 21 mm ( Góc rộng ), 1/2.75" Kích thước cảm biến
PDAF
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS, HDR

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 7050 mAh
Công suất sạc có dây 100 W
Hỗ trợ sạc không dây
Công suất sạc không dây 50 W
Tính năng Sạc có dây ngược
Sạc không dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n81 (900), n83 (700), n84 (2100), n89 (850 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 7 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
Tính năng Wi-Fi Tri-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth Có, v6.0
Cổng USB USB Type-C 3.2
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L5), QZSS (L1 & L5)
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình
Tính năng đặc biệt Nguồn điện lập trình được (PPS)
Quick Charge
USB Power Delivery

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Oppo Find X9 Ultra

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Oppo Find X9 Ultra là bao nhiêu?

    Giá Oppo Find X9 Ultra hiện ở mức €1,700; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Dự kiến Oppo Find X9 Ultra sẽ ra mắt khi nào?

    Oppo Find X9 Ultra sẽ ra mắt vào Thứ Sáu, ngày 01 tháng 5 2026.

  • Oppo Find X9 Ultra đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Oppo Find X9 Ultra chưa mở bán chính thức.

  • Oppo Find X9 Ultra nặng bao nhiêu?

    Oppo Find X9 Ultra nặng khoảng 235 g.

  • Màn hình Oppo Find X9 Ultra rộng bao nhiêu?

    Màn hình Oppo Find X9 Ultra rộng 6.82 inch.

  • Oppo Find X9 Ultra có hỗ trợ 5G không?

    Có, Oppo Find X9 Ultra hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n18, n20, n25, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n71, n75, n77, n78, n79, n80, n81, n83, n84, n89.

  • Oppo Find X9 Ultra có bao nhiêu camera?

    Oppo Find X9 Ultra có Camera 4 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.