Oppo Find X9 Ultra
Thông số kỹ thuật của Oppo Find X9 Ultra
Tổng quan
| Thương hiệu | Oppo |
| Model | Find X9 Ultra |
| Tên gọi khác | CPH2841 (Quốc tế) PMA110 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Ba, ngày 21 tháng 4 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 01 tháng 5 2026 |
| Tình trạng | Sắp bán |
| Giá bán | €1,700 |
Thiết kế
| Chiều cao | 163.2 mm (6.43 inch) |
| Chiều rộng | 77 mm (3.03 inch) |
| Độ dày | 8.7 mm (0.34 inch) |
| Trọng lượng | 235 g (8.29 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: Kính hoặc polyme silicon (da sinh thái) Khung: Nhôm Mặt trước: kính Gorilla Victus 2 |
| Màu sắc | Đen, Cam |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.82 inch |
| Độ phân giải | 1440 × 3168 pixel |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 510 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 90% |
| Độ sáng tối đa | 3600 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass Victus 2 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4.6 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 4.6 GHz – Oryon V3 Phoenix L 6x 3.62 GHz – Oryon V3 Phoenix M |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 840 @1.20 GHz |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava), tối đa 5 bản cập nhật Android lớn |
| Giao diện | ColorOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 4 ống kính | 200 MP, ƒ/1.5, 23 mm ( Góc rộng ), 1/1.12" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 200 MP, ƒ/2.2, 70 mm ( Tele tiềm vọng ), x3 Zoom quang, 1/1.28" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF (15cm - ∞) 50 MP, ƒ/3.5, 230 mm ( Tele tiềm vọng ), x10 Zoom quang, 1/2.75" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 50 MP, ƒ/2.0, 14 mm, 123° ( Góc siêu rộng ), 1/1.95" Kích thước cảm biến PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Hiệu chỉnh màu Hasselblad Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động (AF) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 30 fps 2160p @ 30/60/120 fps 1080p @ 30/60/120/240 fps |
| Tính năng quay video | 10-bit Video, LUT điện ảnh, Dolby Vision HDR, Gyro-EIS, O-Log2 |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.4, 21 mm ( Góc rộng ), 1/2.75" Kích thước cảm biến PDAF |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, HDR |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 7050 mAh |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 50 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc không dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b43 (3700), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n18 (850), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700), n80 (1800), n81 (900), n83 (700), n84 (2100), n89 (850 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Tri-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS, GPS (L1 & L5), NavIC (L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay siêu âm dưới màn hình |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Quick Charge USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo Find X9 Ultra
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Oppo Find X9 Ultra là bao nhiêu?
Giá Oppo Find X9 Ultra hiện ở mức €1,700; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Dự kiến Oppo Find X9 Ultra sẽ ra mắt khi nào?
Oppo Find X9 Ultra sẽ ra mắt vào Thứ Sáu, ngày 01 tháng 5 2026.
-
Oppo Find X9 Ultra đang bán tại cửa hàng không?
Không, Oppo Find X9 Ultra chưa mở bán chính thức.
-
Oppo Find X9 Ultra nặng bao nhiêu?
Oppo Find X9 Ultra nặng khoảng 235 g.
-
Màn hình Oppo Find X9 Ultra rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo Find X9 Ultra rộng 6.82 inch.
-
Oppo Find X9 Ultra có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo Find X9 Ultra hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n18, n20, n25, n26, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n71, n75, n77, n78, n79, n80, n81, n83, n84, n89.
-
Oppo Find X9 Ultra có bao nhiêu camera?
Oppo Find X9 Ultra có Camera 4 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.