Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Oppo A95 11
Oppo

Oppo A95

  • Hệ điều hành Android 11 ColorOS 11.1
  • Màn hình 6.43 inch 1080x2400 pixel
  • Pin 5000 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 8GB RAM Snapdragon 662
  • Camera 48MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB

Thông số kỹ thuật của Oppo A95

Tổng quan

Thương hiệu
Oppo
Model
A95
Tên gọi khác
CHP2365
CPH2365
Ngày công bố
Thứ Ba, ngày 16 tháng 11 2021
Ngày mở bán
Thứ Ba, ngày 16 tháng 11 2021
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€230

Thiết kế

Chiều cao
160.3 mm (6.31 inch)
Chiều rộng
73.8 mm (2.91 inch)
Độ dày
8 mm (0.31 inch)
Trọng lượng
175 g (6.17 oz)
Màu sắc
Cầu vồng phát sáng bạc, Màu đen đầy sao phát sáng

Màn hình

Loại màn hình
AMOLED
Kích thước màn hình
6.43 inch
Độ phân giải
1080 × 2400 pixel
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
409 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 84.4%
Độ sáng tối đa
800 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 662
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
11 nm
Xung nhịp tối đa
2.0 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
4x 2.0 GHz – Kryo 260 Gold (Cortex-A73)
4x 1.8 GHz – Kryo 260 Silver (Cortex-A53)
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
8GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Phiên bản
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 (Red Velvet Cake)
Giao diện
ColorOS 11.1

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
48 MP, ƒ/1.7, 26 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.0" Kích thước cảm biến
PDAF

2 MP ( Macro )
0.08 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Đèn flash tự động
Chế độ chụp liên tục
Thu phóng kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Toàn cảnh
Chạm để lấy nét
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
16 MP, ƒ/2.4, 27 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/3.06" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Poly
Dung lượng
5000 mAh
Công suất sạc có dây
33 W
Hỗ trợ sạc nhanh
Có

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.0
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
GPS, BDS, GALILEO, GLONASS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Có

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Đánh giá Oppo A95

Hình ảnh Oppo A95

Câu hỏi thường gặp

Giá Oppo A95 là bao nhiêu?

Giá Oppo A95 hiện ở mức €230; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Oppo A95 ra mắt khi nào?

Oppo A95 chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 16 tháng 11 2021.

Oppo A95 đang bán tại cửa hàng không?

Có, Oppo A95 vẫn được phân phối chính hãng.

Oppo A95 nặng bao nhiêu?

Oppo A95 nặng khoảng 175 g.

Màn hình Oppo A95 rộng bao nhiêu?

Màn hình Oppo A95 rộng 6.43 inch.

Oppo A95 có hỗ trợ 5G không?

Không, Oppo A95 không hỗ trợ 5G.

Oppo A95 có bao nhiêu camera?

Oppo A95 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.