3 Oppo A5x
- Hệ điều hành Android 15 ColorOS 15
- Màn hình 6.67 inch 720x1604 pixel
- Pin 6000 mAh
- Hiệu năng 4/6GB RAM Dimensity 6300
- Camera 32MP
- Bộ nhớ 64/128GB UFS 2.2
Thông số kỹ thuật của Oppo A5x
Tổng quan
- Thương hiệu
- Oppo
- Model
- A5x
- Ngày công bố
- Thứ Sáu, ngày 23 tháng 5 2025
- Ngày mở bán
- Chủ Nhật, ngày 25 tháng 5 2025
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €150
Thiết kế
- Chiều cao
- 165.7 mm (6.52 inch)
- Chiều rộng
- 76.2 mm (3.00 inch)
- Độ dày
- 8 mm (0.31 inch)
- Trọng lượng
- 193 g (6.81 oz)
- Màu sắc
- Xanh lá, Trắng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước)
- Chuẩn kháng
- IP65
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.67 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1604 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 264 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 84.9%
- Độ sáng tối đa
- 1000 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6300
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 6 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.4 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 2.4 GHz – Cortex-A76
6x 2.0 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- ARM Mali-G57 MC2
- RAM
- 4GB, 6GB
- Bộ nhớ
- 64GB, 128GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 2.2
- Phiên bản
- 64GB 4GB RAM
128GB 4GB RAM
128GB 6GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 (Vanilla Ice Cream)
- Giao diện
- ColorOS 15
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 32 MP, ƒ/1.9 ( Góc rộng )Lấy nét tự động (AF)
- Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 5 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
- Hỗ trợ quay video
- Có
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 45 W
- Tính năng
- Sạc có dây từ 0–50% trong 37 phút (theo công bố)
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band
- Bluetooth
- Có, v5.1
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên - Tính năng đặc biệt
- Nguồn điện lập trình được (PPS)
USB Power Delivery
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Oppo A5x
Câu hỏi thường gặp
Giá Oppo A5x là bao nhiêu?
Giá Oppo A5x hiện ở mức €150; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Oppo A5x ra mắt khi nào?
Oppo A5x chính thức lên kệ vào Chủ Nhật, ngày 25 tháng 5 2025.
Oppo A5x đang bán tại cửa hàng không?
Có, Oppo A5x vẫn được phân phối chính hãng.
Oppo A5x nặng bao nhiêu?
Oppo A5x nặng khoảng 193 g.
Màn hình Oppo A5x rộng bao nhiêu?
Màn hình Oppo A5x rộng 6.67 inch.
Oppo A5x có hỗ trợ 5G không?
Có, Oppo A5x hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
Oppo A5x có bao nhiêu camera?
Oppo A5x có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.