Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Oppo A35 10
Oppo

Oppo A35

  • Hệ điều hành Android 10 ColorOS 7.2
  • Màn hình 6.52 inch 720x1600 pixel
  • Pin 4230 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 4GB RAM Helio P35
  • Camera 13MP 1080p
  • Bộ nhớ 64/128GB eMMC 5.1

Thông số kỹ thuật của Oppo A35

Tổng quan

Thương hiệu
Oppo
Model
A35
Tên gọi khác
PEHM00
PEFM00
Ngày công bố
Thứ Tư, ngày 14 tháng 4 2021
Ngày mở bán
Thứ Hai, ngày 26 tháng 4 2021
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
₹14,990

Thiết kế

Chiều cao
164 mm (6.46 inch)
Chiều rộng
75.4 mm (2.97 inch)
Độ dày
7.9 mm (0.31 inch)
Trọng lượng
177 g (6.24 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Đen, Xanh dương, Trắng

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
6.52 inch
Độ phân giải
720 × 1600 pixel
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
269 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 83%
Độ sáng tối đa
480 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
MediaTek Helio P35
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
16 nm
Xung nhịp tối đa
2300 MHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
4x 2.3 GHz – Cortex-A53
4x 1.8 GHz – Cortex-A53
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
IMG PowerVR GE8320
RAM
4GB
Bộ nhớ
64GB, 128GB
Chuẩn bộ nhớ trong
eMMC 5.1
Phiên bản
64GB 4GB RAM
128GB 4GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 10 (Quince Tart)
Giao diện
ColorOS 7.2

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
13 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/3.1" Kích thước cảm biến
PDAF

2 MP ( Macro )
0.08 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Đèn flash tự động
Chế độ chụp liên tục
Thu phóng kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Toàn cảnh
Chạm để lấy nét
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Poly
Dung lượng
4230 mAh
Công suất sạc có dây
10 W

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 4 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/b/g/n
Tính năng Wi-Fi
Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.0
Cổng USB
Micro-USB 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
GPS, BDS, GALILEO, GLONASS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Có
Radio FM
Có

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
Cảm biến vân tay
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Oppo A35

Câu hỏi thường gặp

Giá Oppo A35 là bao nhiêu?

Giá Oppo A35 hiện ở mức ₹14,990; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Oppo A35 ra mắt khi nào?

Oppo A35 chính thức lên kệ vào Thứ Hai, ngày 26 tháng 4 2021.

Oppo A35 đang bán tại cửa hàng không?

Có, Oppo A35 vẫn được phân phối chính hãng.

Oppo A35 nặng bao nhiêu?

Oppo A35 nặng khoảng 177 g.

Màn hình Oppo A35 rộng bao nhiêu?

Màn hình Oppo A35 rộng 6.52 inch.

Oppo A35 có hỗ trợ 5G không?

Không, Oppo A35 không hỗ trợ 5G.

Oppo A35 có bao nhiêu camera?

Oppo A35 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.