4 Lava Yuva 2 5G
- Hệ điều hành Android 14
- Màn hình 6.67 inch 720x1612 pixel
- Pin 5000 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 4GB RAM Unisoc T760
- Camera 50MP 1080p
- Bộ nhớ 128GB UFS 2.2
Thông số kỹ thuật của Lava Yuva 2 5G
Tổng quan
- Thương hiệu
- Lava
- Model
- Yuva 2 5G
- Ngày công bố
- Thứ Sáu, ngày 27 tháng 12 2024
- Ngày mở bán
- Thứ Tư, ngày 01 tháng 1 2025
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €110
Thiết kế
- Chiều cao
- 165 mm (6.50 inch)
- Chiều rộng
- 75.8 mm (2.98 inch)
- Độ dày
- 8.7 mm (0.34 inch)
- Trọng lượng
- 190 g (6.70 oz)
- Màu sắc
- Đen, Trắng
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.67 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1612 pixel
- Tần số quét
- 90 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 265 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 85.5%
- Độ sáng tối đa
- 700 cd/m²
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Unisoc T760
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 6 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.2 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 4x 2.2 GHz – Cortex-A76
4x 2.0 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- ARM Mali-G57
- RAM
- 4GB
- Bộ nhớ
- 128GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 2.2
- Phiên bản
- 128GB 4GB RAM
- Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC, microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 (Upside Down Cake)
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 50 MP ( Góc rộng )Lấy nét tự động (AF)
2 MP ( Macro ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 5000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 18 W
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b28 (700), b40 (2300), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 4 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n
- Bluetooth
- Có, v5.2
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GPS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Lava Yuva 2 5G
Câu hỏi thường gặp
Giá Lava Yuva 2 5G là bao nhiêu?
Giá Lava Yuva 2 5G hiện ở mức €110; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Lava Yuva 2 5G ra mắt khi nào?
Lava Yuva 2 5G chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 01 tháng 1 2025.
Lava Yuva 2 5G đang bán tại cửa hàng không?
Có, Lava Yuva 2 5G vẫn được phân phối chính hãng.
Lava Yuva 2 5G nặng bao nhiêu?
Lava Yuva 2 5G nặng khoảng 190 g.
Màn hình Lava Yuva 2 5G rộng bao nhiêu?
Màn hình Lava Yuva 2 5G rộng 6.67 inch.
Lava Yuva 2 5G có hỗ trợ 5G không?
Có, Lava Yuva 2 5G hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n40, n41, n77, n78.
Lava Yuva 2 5G có bao nhiêu camera?
Lava Yuva 2 5G có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.