7 Huawei nova Y72
- Hệ điều hành Android 12 EMUI 14
- Màn hình 6.75 inch 720x1600 pixel
- Pin 6000 mAh
- Hiệu năng 8GB RAM Kirin 710A
- Camera 50MP 1080p
- Bộ nhớ 128/256GB
Thông số kỹ thuật của Huawei nova Y72
Tổng quan
- Thương hiệu
- Huawei
- Model
- nova Y72
- Tên gọi khác
- MGA-LX3
- Ngày công bố
- Thứ Sáu, ngày 26 tháng 1 2024
- Ngày mở bán
- Thứ Năm, ngày 01 tháng 2 2024
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €240
Thiết kế
- Chiều cao
- 168.3 mm (6.63 inch)
- Chiều rộng
- 77.7 mm (3.06 inch)
- Độ dày
- 8.9 mm (0.35 inch)
- Trọng lượng
- 207 g (7.30 oz)
- Màu sắc
- Đen, Xanh lá
Màn hình
- Loại màn hình
- TFT LCD
- Kích thước màn hình
- 6.75 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1600 pixel
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 260 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 84.1%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- HiSilicon Kirin 710A
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 14 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.0 GHz
- Kiến trúc CPU
- 32-bit
- Vi kiến trúc
- Cortex-A73
Cortex-A53 - Chuẩn RAM
- LPDDR4
- GPU
- ARM Mali-G51 MP4
- RAM
- 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 (Snow Cone)
- Giao diện
- EMUI 14
- Dịch vụ Google Play
- Không
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )Lấy nét tự động (AF)
2 MP ( Macro ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 22.5 W
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Tốc độ dữ liệu
- LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 2100 / 800 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band
- Bluetooth
- Có, v5.1
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Huawei nova Y72
Câu hỏi thường gặp
Giá Huawei nova Y72 là bao nhiêu?
Giá Huawei nova Y72 hiện ở mức €240; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Huawei nova Y72 ra mắt khi nào?
Huawei nova Y72 chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 01 tháng 2 2024.
Huawei nova Y72 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Huawei nova Y72 vẫn được phân phối chính hãng.
Huawei nova Y72 nặng bao nhiêu?
Huawei nova Y72 nặng khoảng 207 g.
Màn hình Huawei nova Y72 rộng bao nhiêu?
Màn hình Huawei nova Y72 rộng 6.75 inch.
Huawei nova Y72 có hỗ trợ 5G không?
Không, Huawei nova Y72 không hỗ trợ 5G.
Huawei nova Y72 có bao nhiêu camera?
Huawei nova Y72 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.
Tôi có thể dùng Dịch vụ Google Play trên Huawei nova Y72 không?
Không, Huawei nova Y72 không hỗ trợ Dịch vụ Google Play.