Realme Pad 3
Thông số kỹ thuật của Realme Pad 3
Tổng quan
| Thương hiệu | Realme |
| Model | Pad 3 |
| Ngày công bố | Thứ Ba, ngày 06 tháng 1 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Hai, ngày 12 tháng 1 2026 |
| Tình trạng | Sắp bán |
| Giá bán | €260 |
Thiết kế
| Chiều cao | 255.6 mm (10.06 inch) |
| Chiều rộng | 187 mm (7.36 inch) |
| Độ dày | 6.6 mm (0.26 inch) |
| Trọng lượng | 578 g (20.39 oz) |
| Màu sắc | Vàng, Xám |
| Đặc điểm thiết kế | Hỗ trợ bút cảm ứng |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 11.6 inch |
| Độ phân giải | 2000 × 2800 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 297 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 85.9% |
| Độ sáng tối đa | 550 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 7300 Max |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.5 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 4x 2.5 GHz – Cortex-A78 4x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | ARM Mali-G615 MC2 |
| RAM | 8GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB |
| Phiên bản | 128GB 8GB RAM 256GB 8GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | Realme UI 7.0 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ) Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ) |
| Tính năng | Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 12200 mAh |
| Công suất sạc có dây | 45 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 1 SIM (Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G - cellular model only, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b28 (700), b40 (2300), b41 (2500 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n40 (2300), n41 (2500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa tứ, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Cảm biến tiệm cận (chỉ phụ kiện) Cảm biến vân tay cạnh bên |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Realme Pad 3
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Realme Pad 3 là bao nhiêu?
Giá Realme Pad 3 hiện ở mức €260; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Dự kiến Realme Pad 3 sẽ ra mắt khi nào?
Realme Pad 3 sẽ ra mắt vào Thứ Hai, ngày 12 tháng 1 2026.
-
Realme Pad 3 đang bán tại cửa hàng không?
Không, Realme Pad 3 chưa mở bán chính thức.
-
Realme Pad 3 nặng bao nhiêu?
Realme Pad 3 nặng khoảng 578 g.
-
Màn hình Realme Pad 3 rộng bao nhiêu?
Màn hình Realme Pad 3 rộng 11.6 inch.
-
Realme Pad 3 có hỗ trợ 5G không?
Có, Realme Pad 3 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n40, n41.
-
Realme Pad 3 có bao nhiêu camera?
Realme Pad 3 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.