Honor MagicPad4
Thông số kỹ thuật của Honor MagicPad4
Tổng quan
| Thương hiệu | Honor |
| Model | MagicPad4 |
| Tình trạng | Tin đồn |
Thiết kế
| Chiều cao | 273.4 mm (10.76 inch) |
| Chiều rộng | 178.8 mm (7.04 inch) |
| Độ dày | 4.8 mm (0.19 inch) |
| Trọng lượng | 450 g (15.87 oz) |
| Màu sắc | Xám, Trắng |
| Đặc điểm thiết kế | Chân cắm kết nối cho phụ kiện nam châm, Hỗ trợ bút cảm ứng |
Màn hình
| Loại màn hình | OLED |
| Kích thước màn hình | 12.3 inch |
| Độ phân giải | 1920 × 3000 pixel |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 290 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 90.7% |
| Độ sáng tối đa | 2400 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu 5280Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 3800 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 3.8 GHz – Oryon V3 Phoenix L 6x 3.32 GHz – Oryon V3 Phoenix M |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 829 |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | MagicOS 10 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 13 MP, ƒ/2.0 Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 9 MP, ƒ/2.2 |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 10100 mAh |
| Công suất sạc có dây | 66 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Mạng di động | Không |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 DisplayPort 1.2 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Không |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | 8 loa, IMAX Enhanced, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Honor MagicPad4
Câu hỏi thường gặp
-
Honor MagicPad4 đang bán tại cửa hàng không?
Không, Honor MagicPad4 chưa mở bán chính thức.
-
Honor MagicPad4 nặng bao nhiêu?
Honor MagicPad4 nặng khoảng 450 g.
-
Màn hình Honor MagicPad4 rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor MagicPad4 rộng 12.3 inch.
-
Honor MagicPad4 có bao nhiêu camera?
Honor MagicPad4 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.