Honor Magic V5
Thông số kỹ thuật của Honor Magic V5
Tổng quan
| Thương hiệu | Honor |
| Model | Magic V5 |
| Tên gọi khác | MBH-N49 (Quốc tế) MHG-AN00 (Quốc tế) MBH-AN10 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 02 tháng 7 2025 |
| Ngày mở bán | Thứ Tư, ngày 02 tháng 7 2025 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €1,373.99 $151.16 £1,655 |
Thiết kế
| Chiều cao | 156.8 mm (6.17 inch) |
| Chiều rộng | 145.9 mm (5.74 inch) |
| Độ dày | 4.1 mm (0.16 inch) |
| Trọng lượng | 217 g (7.65 oz) |
| Màu sắc | Đen, màu nâu, Vàng, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và chống nước (chịu được các tia nước áp lực cao; có thể ngâm chìm đến 1 m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP58, IP59 |
| Đặc điểm thiết kế | Hỗ trợ bút cảm ứng |
Màn hình
| Loại màn hình | Gập LTPO AMOLED, LTPO OLED |
| Kích thước màn hình | 7.95 inch |
| Độ phân giải | 2172 × 2352 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 403 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 88.8% |
| Độ sáng tối đa | 5000 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Lá chắn NanoCrystal chống trầy Honor, Màn hình trong siêu bọc giáp Honor, Mohs cấp độ 4 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Elite |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 3 nm |
| Xung nhịp tối đa | 4320 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 4.32 GHz – Oryon V2 Phoenix L 6x 3.53 GHz – Oryon V2 Phoenix M |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 830 (1100 MHz) |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB, 1TB |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM 1TB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 15 (Vanilla Ice Cream), Có thể nâng cấp lên Android 16 (Baklava), tối đa 7 bản cập nhật Android lớn |
| Giao diện | MagicOS 10 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 64 MP, ƒ/2.5, 70 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.7 μm, x3 Zoom quang, 1/2.0" Kích thước cảm biến 50 MP, ƒ/2.0, 13 mm, 122° ( Góc siêu rộng ) Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Lấy nét tự động bằng laser Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS) |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 20 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ) Cùng camera trên nắp lưng 20 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ) |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion (Quốc tế) Si/C Li-Ion (China) |
| Dung lượng | 5820 mAh (Quốc tế) 6100 mAh (China) |
| Công suất sạc có dây | 66 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 50 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz CDMA: 800 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.1 USB On-The-Go DisplayPort 1.2 |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS (L1), GPS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế Khí áp kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Honor Magic V5
Video đánh giá
Hình ảnh Honor Magic V5
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Honor Magic V5 là bao nhiêu?
Giá Honor Magic V5 hiện ở mức $151.16; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Honor Magic V5 ra mắt khi nào?
Honor Magic V5 chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 02 tháng 7 2025.
-
Honor Magic V5 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Honor Magic V5 vẫn được phân phối chính hãng.
-
Honor Magic V5 nặng bao nhiêu?
Honor Magic V5 nặng khoảng 217 g.
-
Màn hình Honor Magic V5 rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor Magic V5 rộng 7.95 inch.
-
Honor Magic V5 có hỗ trợ 5G không?
Có, Honor Magic V5 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n38, n41, n77, n78.
-
Honor Magic V5 có bao nhiêu camera?
Honor Magic V5 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera kép cho selfie.