Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Honor Magic V5 14
Honor

Honor Magic V5

  • Hệ điều hành Android 15 MagicOS 10
  • Màn hình 7.95 inch 2172x2352 pixel
  • Pin 5820 mAh Si/C Li-Ion (Quốc tế)
  • Hiệu năng 12/16GB RAM Snapdragon 8 Elite
  • Camera 64MP 2160p
  • Bộ nhớ 256GB-1TB

Thông số kỹ thuật của Honor Magic V5

Tổng quan

Thương hiệu
Honor
Model
Magic V5
Tên gọi khác
MBH-N49
MHG-AN00
MBH-AN10
Ngày công bố
Thứ Tư, ngày 02 tháng 7 2025
Ngày mở bán
Thứ Tư, ngày 02 tháng 7 2025
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
$1,229
€929.99
£998.99

Thiết kế

Chiều cao
156.8 mm (6.17 inch)
Chiều rộng
145.9 mm (5.74 inch)
Độ dày
4.1 mm (0.16 inch)
Trọng lượng
217 g (7.65 oz)
Màu sắc
Đen, màu nâu, Vàng, Trắng
Kháng nước/bụi
Chống bụi và chống nước (chịu được các tia nước áp lực cao; có thể ngâm chìm đến 1 m trong 30 phút)
Chuẩn kháng
IP58, IP59
Đặc điểm thiết kế
Hỗ trợ bút cảm ứng

Màn hình

Loại màn hình
Gập LTPO AMOLED, LTPO OLED
Kích thước màn hình
7.95 inch
Độ phân giải
2172 × 2352 pixel
Tần số quét
120 Hz
Mật độ điểm ảnh
403 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 88.8%
Độ sáng tối đa
5000 cd/m²
Kính bảo vệ
Lá chắn NanoCrystal chống trầy Honor, Màn hình trong siêu bọc giáp Honor
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Elite
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
3 nm
Xung nhịp tối đa
4320 MHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 4.32 GHz – Oryon V2 Phoenix L
6x 3.53 GHz – Oryon V2 Phoenix M
Chuẩn RAM
LPDDR5X
GPU
Qualcomm Adreno 830 (1100 MHz)
RAM
12GB, 16GB
Bộ nhớ
256GB, 512GB, 1TB
Phiên bản
256GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 (Vanilla Ice Cream), Có thể nâng cấp lên Android 16 (Baklava), tối đa 7 bản cập nhật hệ điều hành lớn
Giao diện
MagicOS 10

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
50 MP, ƒ/1.6, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

64 MP, ƒ/2.5, 70 mm ( Tele tiềm vọng ), 0.7 μm, x3 Zoom quang, 1/2.0" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

50 MP, ƒ/2.0, 13 mm, 122° ( Góc siêu rộng )
Lấy nét tự động (AF)
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Lấy nét tự động bằng laser
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps
Tính năng quay video
Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera kép
20 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
Cùng camera trên nắp lưng

20 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps
Tính năng quay video
Gyro-EIS

Pin

Loại
Si/C Li-Ion
Dung lượng
5820 mAh (Quốc tế)
6100 mAh (China)
Công suất sạc có dây
66 W
Hỗ trợ sạc không dây
Có
Công suất sạc không dây
50 W
Tính năng
Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM + eSIM)
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 7 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v6.0
Cổng USB
USB Type-C 3.1
USB On-The-Go
DisplayPort 1.2
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS (L1), GPS (L1 & L5)
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Đánh giá Honor Magic V5

Hình ảnh Honor Magic V5

Câu hỏi thường gặp

Giá Honor Magic V5 là bao nhiêu?

Giá Honor Magic V5 hiện ở mức $1,229; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Honor Magic V5 ra mắt khi nào?

Honor Magic V5 chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 02 tháng 7 2025.

Honor Magic V5 đang bán tại cửa hàng không?

Có, Honor Magic V5 vẫn được phân phối chính hãng.

Honor Magic V5 nặng bao nhiêu?

Honor Magic V5 nặng khoảng 217 g.

Màn hình Honor Magic V5 rộng bao nhiêu?

Màn hình Honor Magic V5 rộng 7.95 inch.

Honor Magic V5 có hỗ trợ 5G không?

Có, Honor Magic V5 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n38, n41, n77, n78.

Honor Magic V5 có bao nhiêu camera?

Honor Magic V5 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera kép cho selfie.