Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Honor Play 80 Plus 5
Honor

Honor Play 80 Plus

  • Hệ điều hành Android 16 MagicOS 10
  • Màn hình 6.61 inch 720x1604 pixel
  • Pin 7500 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 6-12GB RAM Snapdragon 4 Gen 4
  • Camera 13MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB

Thông số kỹ thuật của Honor Play 80 Plus

Tổng quan

Thương hiệu
Honor
Model
Play 80 Plus
Tên gọi khác
LAB-AN00
Ngày công bố
Thứ Ba, ngày 05 tháng 5 2026
Ngày mở bán
Thứ Ba, ngày 05 tháng 5 2026
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€220

Thiết kế

Chiều cao
163.9 mm (6.45 inch)
Chiều rộng
75.9 mm (2.99 inch)
Độ dày
8.3 mm (0.33 inch)
Trọng lượng
205 g (7.23 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Đen, Xanh dương, Vàng
Kháng nước/bụi
Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước)
Chuẩn kháng
IP64

Màn hình

Loại màn hình
TFT LCD
Kích thước màn hình
6.61 inch
Độ phân giải
720 × 1604 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
266 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 84.7%
Độ sáng tối đa
1010 cd/m²
Kính bảo vệ
Chống rơi (tối đa 1,8 m)
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 4
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
4 nm
Xung nhịp tối đa
2.3 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 2.3 GHz – Cortex-A78
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM
LPDDR5
GPU
Qualcomm Adreno 613
RAM
6GB, 8GB, 12GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Phiên bản
128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
256GB 6GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 (Baklava)
Giao diện
MagicOS 10

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
13 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
5 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Poly
Dung lượng
7500 mAh
Công suất sạc có dây
45 W
Tính năng
Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.0
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Honor Play 80 Plus

Câu hỏi thường gặp

Giá Honor Play 80 Plus là bao nhiêu?

Giá Honor Play 80 Plus hiện ở mức €220; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Honor Play 80 Plus ra mắt khi nào?

Honor Play 80 Plus chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 05 tháng 5 2026.

Honor Play 80 Plus đang bán tại cửa hàng không?

Có, Honor Play 80 Plus vẫn được phân phối chính hãng.

Honor Play 80 Plus nặng bao nhiêu?

Honor Play 80 Plus nặng khoảng 205 g.

Màn hình Honor Play 80 Plus rộng bao nhiêu?

Màn hình Honor Play 80 Plus rộng 6.61 inch.

Honor Play 80 Plus có hỗ trợ 5G không?

Có, Honor Play 80 Plus hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

Honor Play 80 Plus có bao nhiêu camera?

Honor Play 80 Plus có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.