Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Honor 400 (China) 4
Honor

Honor 400 (China)

  • Hệ điều hành Android 15 MagicOS 9
  • Màn hình 6.55 inch 1264x2736 pixel
  • Pin 7200 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 12/16GB RAM Snapdragon 7 Gen 4
  • Camera 200MP 2160p
  • Bộ nhớ 256/512GB

Thông số kỹ thuật của Honor 400 (China)

Tổng quan

Thương hiệu
Honor
Model
400 (China)
Tên gọi khác
DNN-AN00
Ngày công bố
Thứ Hai, ngày 02 tháng 6 2025
Ngày mở bán
Thứ Sáu, ngày 06 tháng 6 2025
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€310

Thiết kế

Chiều cao
156.3 mm (6.15 inch)
Chiều rộng
74.7 mm (2.94 inch)
Độ dày
7.8 mm (0.31 inch)
Trọng lượng
196 g (6.91 oz)
Chất liệu
Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Đen, Xanh dương, Hồng, Bạc
Kháng nước/bụi
Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng
IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình
AMOLED
Kích thước màn hình
6.55 inch
Độ phân giải
1264 × 2736 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Mật độ điểm ảnh
460 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 90.3%
Độ sáng tối đa
5000 cd/m²
Kính bảo vệ
Kính aluminosilicat
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Có
Tính năng hiển thị
1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen 4
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
4 nm
Xung nhịp tối đa
2800 MHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
1x 2.8 GHz – Cortex-A720
4x 2.4 GHz – Cortex-A720
3x 1.8 GHz – Cortex-A520
Chuẩn RAM
LPDDR5X
GPU
Qualcomm Adreno 722
RAM
12GB, 16GB
Bộ nhớ
256GB, 512GB
Phiên bản
256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
512GB 16GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 (Vanilla Ice Cream)
Giao diện
MagicOS 9

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera kép
200 MP, ƒ/1.9 ( Góc rộng ), 1/1.4" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

12 MP, ƒ/2.2, 112° ( Góc siêu rộng )
Lấy nét tự động (AF)
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps
2160p @ 30 fps
Tính năng quay video
Gyro-EIS, Chống rung quang học (OIS)

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
50 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps
2160p @ 30 fps
Tính năng quay video
Gyro-EIS

Pin

Loại
Si/C Li-Ion
Dung lượng
7200 mAh
Công suất sạc có dây
80 W
Tính năng
Sạc có dây ngược
Sạc không dây từ 0–39% trong 15 phút (theo công bố)

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G
LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.4
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS (B1I & B1C), GALILEO, GLONASS, GPS, NavIC, QZSS
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Honor 400 (China)

Câu hỏi thường gặp

Giá Honor 400 (China) là bao nhiêu?

Giá Honor 400 (China) hiện ở mức €310; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Honor 400 (China) ra mắt khi nào?

Honor 400 (China) chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 06 tháng 6 2025.

Honor 400 (China) đang bán tại cửa hàng không?

Có, Honor 400 (China) vẫn được phân phối chính hãng.

Honor 400 (China) nặng bao nhiêu?

Honor 400 (China) nặng khoảng 196 g.

Màn hình Honor 400 (China) rộng bao nhiêu?

Màn hình Honor 400 (China) rộng 6.55 inch.

Honor 400 (China) có hỗ trợ 5G không?

Có, Honor 400 (China) hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

Honor 400 (China) có bao nhiêu camera?

Honor 400 (China) có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.