Blackview Mega 12
Thông số kỹ thuật của Blackview Mega 12
Tổng quan
| Thương hiệu | Blackview |
| Model | Mega 12 |
| Ngày công bố | Thứ Năm, ngày 01 tháng 1 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Năm, ngày 01 tháng 1 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
Thiết kế
| Chiều cao | 280.2 mm (11.03 inch) |
| Chiều rộng | 194.2 mm (7.65 inch) |
| Độ dày | 8.2 mm (0.32 inch) |
| Trọng lượng | 690 g (24.34 oz) |
| Màu sắc | Vàng, Xám |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 12.2 inch |
| Độ phân giải | 2400 × 1600 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 3:2 |
| Mật độ điểm ảnh | 236 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 81.4% |
| Độ sáng tối đa | 350 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Mohs cấp độ 5 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 7200 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.8 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 2.8 GHz – Cortex-A715 6x 2.0 GHz – Cortex-A510 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | ARM Mali-G610 MC4 |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 512GB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | DokeOS_P 5.0 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 1/2.76" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 13 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ), 1/4" Kích thước cảm biến |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Dung lượng | 10000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 55 W |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz CDMA: 800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b30 (2300), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Điểm phát sóng di động, Tri-band |
| Bluetooth | Có, v5.3 |
| Cổng USB | USB Type-C USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Blackview Mega 12
Câu hỏi thường gặp
-
Blackview Mega 12 ra mắt khi nào?
Blackview Mega 12 chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 01 tháng 1 2026.
-
Blackview Mega 12 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Blackview Mega 12 vẫn được phân phối chính hãng.
-
Blackview Mega 12 nặng bao nhiêu?
Blackview Mega 12 nặng khoảng 690 g.
-
Màn hình Blackview Mega 12 rộng bao nhiêu?
Màn hình Blackview Mega 12 rộng 12.2 inch.
-
Blackview Mega 12 có hỗ trợ 5G không?
Có, Blackview Mega 12 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n77, n78.
-
Blackview Mega 12 có bao nhiêu camera?
Blackview Mega 12 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.