Blackview Xplore X1
Thông số kỹ thuật của Blackview Xplore X1
Tổng quan
| Thương hiệu | Blackview |
| Model | Xplore X1 |
| Tình trạng | Đang bán |
Thiết kế
| Chiều cao | 184 mm (7.24 inch) |
| Chiều rộng | 83 mm (3.27 inch) |
| Độ dày | 18 mm (0.71 inch) |
| Trọng lượng | 420 g (14.82 oz) |
| Màu sắc | Đen, Cam |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69K |
| Đặc điểm thiết kế | Màn hình phụ ở mặt sau |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 6.78 inch |
| Độ phân giải | 1080 × 2460 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 396 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 71.5% |
| Độ sáng tối đa | 700 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Tuân thủ MIL-STD-810H, Mohs cấp độ 5 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 7050 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 6 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2600 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 2.6 GHz – Cortex-A78 6x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | ARM Mali-G68 MC4 |
| RAM | 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.0 |
| Phiên bản | 256GB 12GB RAM 256GB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 15 (Vanilla Ice Cream) |
| Giao diện | DokeOS 5.0 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 108 MP, ƒ/1.9 ( Góc rộng ), 1/1.67" Kích thước cảm biến PDAF 20 MP ( Nhìn đêm ), 1/4.0" Kích thước cảm biến 2 đèn hồng ngoại |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 50 MP, ƒ/2.5 ( Góc rộng ), 1/2.76" Kích thước cảm biến |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Li-Poly |
| Dung lượng | 10000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 55 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz CDMA: 800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 / 1800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b30 (2300), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.2 |
| Cổng USB | USB Type-C USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Tính năng đặc biệt | Đèn pin LED đôi chuyên dụng 170 lumen |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Blackview Xplore X1
Câu hỏi thường gặp
-
Blackview Xplore X1 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Blackview Xplore X1 vẫn được phân phối chính hãng.
-
Blackview Xplore X1 nặng bao nhiêu?
Blackview Xplore X1 nặng khoảng 420 g.
-
Màn hình Blackview Xplore X1 rộng bao nhiêu?
Màn hình Blackview Xplore X1 rộng 6.78 inch.
-
Blackview Xplore X1 có bao nhiêu camera?
Blackview Xplore X1 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.