Xiaomi Redmi Note 15 4G

  • Hệ điều hành Android 15 HyperOS 2
  • Màn hình 6.77 inch 1080x2392 pixel
  • Pin 6000 mAh
  • Hiệu năng 6/8GB RAM Helio G100 Ultra
  • Camera 108MP 1080p
  • Bộ nhớ 128-512GB

Thông số kỹ thuật của Xiaomi Redmi Note 15 4G

Tổng quan

Thương hiệu Xiaomi
Model Redmi Note 15 4G
Tên gọi khác 2510DRA23E (Quốc tế)
2510DRA23G (Quốc tế)
Ngày công bố Thứ Năm, ngày 18 tháng 12 2025
Ngày mở bán Thứ Ba, ngày 06 tháng 1 2026
Tình trạng Đang bán
Giá bán €249.90
₹22,999

Thiết kế

Chiều cao 164 mm (6.46 inch)
Chiều rộng 75.4 mm (2.97 inch)
Độ dày 7.9 mm (0.31 inch)
Trọng lượng 183 g (6.46 oz)
Màu sắc Đen, Xanh dương, Xanh lá, Màu tím
Kháng nước/bụi Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước)
Chuẩn kháng IP64

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.77 inch
Độ phân giải 1080 × 2392 pixel
Tần số quét 120 Hz
Mật độ điểm ảnh 388 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 89.7%
Độ sáng tối đa 3200 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Tính năng hiển thị 3840Hz PWM Dimming
68 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset MediaTek Helio G100 Ultra
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 6 nm
Xung nhịp tối đa 2200 MHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 2.2 GHz – Cortex-A76
6x 2.0 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM LPDDR4X
GPU ARM Mali-G57 MC2
RAM 6GB, 8GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB, 512GB
Phiên bản 128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
512GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Khe thẻ microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành Android 15 (Vanilla Ice Cream), tối đa 4 bản cập nhật Android lớn
Giao diện HyperOS 2

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 108 MP, ƒ/1.7, 24 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/1.67" Kích thước cảm biến
PDAF

2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED
Tính năng Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30/60 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 20 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ quay video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Dung lượng 6000 mAh
Công suất sạc có dây 33 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Tốc độ dữ liệu LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth Có, v5.3
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Dolby Atmos, Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay dưới màn hình

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Xiaomi Redmi Note 15 4G

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Xiaomi Redmi Note 15 4G là bao nhiêu?

    Giá Xiaomi Redmi Note 15 4G hiện ở mức €249.90; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Xiaomi Redmi Note 15 4G ra mắt khi nào?

    Xiaomi Redmi Note 15 4G chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 06 tháng 1 2026.

  • Xiaomi Redmi Note 15 4G đang bán tại cửa hàng không?

    Có, Xiaomi Redmi Note 15 4G vẫn được phân phối chính hãng.

  • Xiaomi Redmi Note 15 4G nặng bao nhiêu?

    Xiaomi Redmi Note 15 4G nặng khoảng 183 g.

  • Màn hình Xiaomi Redmi Note 15 4G rộng bao nhiêu?

    Màn hình Xiaomi Redmi Note 15 4G rộng 6.77 inch.

  • Xiaomi Redmi Note 15 4G có hỗ trợ 5G không?

    Không, Xiaomi Redmi Note 15 4G không hỗ trợ 5G.

  • Xiaomi Redmi Note 15 4G có bao nhiêu camera?

    Xiaomi Redmi Note 15 4G có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.