6 Wiko View5
- Hệ điều hành Android 10
- Màn hình 6.55 inch 720x1600 pixel
- Pin 5000 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 3GB RAM Helio A25
- Camera 48MP 1080p
- Bộ nhớ 64GB eMMC 5.1
Thông số kỹ thuật của Wiko View5
Tổng quan
- Thương hiệu
- Wiko
- Model
- View5
- Tên gọi khác
- W-V851-EEA
- Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 01 tháng 9 2020
- Ngày mở bán
- Thứ Ba, ngày 01 tháng 9 2020
- Tình trạng
- Ngừng kinh doanh
- Giá bán
- €370
Thiết kế
- Chiều cao
- 166 mm (6.54 inch)
- Chiều rộng
- 76.8 mm (3.02 inch)
- Độ dày
- 9.3 mm (0.37 inch)
- Trọng lượng
- 201 g (7.09 oz)
- Màu sắc
- Màu xanh nửa đêm, Vàng đào, Màu xanh lá cây thông
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.55 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1600 pixel
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 268 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 81.2%
- Độ sáng tối đa
- 450 cd/m²
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Helio A25
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 12 nm
- Xung nhịp tối đa
- 1.8 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- Cortex-A53
- Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- IMG PowerVR GE8320
- RAM
- 3GB
- Bộ nhớ
- 64GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- eMMC 5.1
- Phiên bản
- 64GB 3GB RAM
- Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 (Quince Tart)
- Dịch vụ Google Play
- Có
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 4 ống kính
- 48 MP ( Góc rộng )Đèn flash tự động
8 MP ( Góc siêu rộng )
5 MP ( Macro )
0.08 MP ( Ống kính phụ ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 5000 mAh
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- LTE Cat4 150/50 Mbps, HSPA 42.2/5.76 Mbps
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b40 (2300 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Điểm phát sóng di động
- Bluetooth
- Có, v4.2
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GPS, BDS, GALILEO, GLONASS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Radio FM
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Wiko View5
Câu hỏi thường gặp
Giá Wiko View5 là bao nhiêu?
Giá Wiko View5 hiện ở mức €370; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Wiko View5 ra mắt khi nào?
Wiko View5 chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 01 tháng 9 2020.
Wiko View5 đang bán tại cửa hàng không?
Không, Wiko View5 đã ngừng kinh doanh chính hãng nhưng có thể còn hàng xách tay.
Wiko View5 nặng bao nhiêu?
Wiko View5 nặng khoảng 201 g.
Màn hình Wiko View5 rộng bao nhiêu?
Màn hình Wiko View5 rộng 6.55 inch.
Wiko View5 có hỗ trợ 5G không?
Không, Wiko View5 không hỗ trợ 5G.
Wiko View5 có bao nhiêu camera?
Wiko View5 có Camera 4 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.
Tôi có thể dùng Dịch vụ Google Play trên Wiko View5 không?
Có, Wiko View5 hỗ trợ đầy đủ Dịch vụ Google Play.