7 Wiko Power U30
- Hệ điều hành Android 11
- Màn hình 6.82 inch 720x1640 pixel
- Pin 6000 mAh Li-Ion
- Hiệu năng 4GB RAM Helio G35
- Camera 13MP 1080p
- Bộ nhớ 64/128GB
Thông số kỹ thuật của Wiko Power U30
Tổng quan
- Thương hiệu
- Wiko
- Model
- Power U30
- Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 01 tháng 6 2021
- Ngày mở bán
- Thứ Ba, ngày 01 tháng 6 2021
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €150
Thiết kế
- Chiều cao
- 173.8 mm (6.84 inch)
- Chiều rộng
- 78.6 mm (3.09 inch)
- Độ dày
- 9.5 mm (0.37 inch)
- Trọng lượng
- 214 g (7.55 oz)
- Màu sắc
- Màu xanh lam, Màu xanh nửa đêm, Màu xanh bạc hà
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.82 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1640 pixel
- Mật độ điểm ảnh
- 263 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 80.9%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Helio G35
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 12 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.3 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 4x 2.3 GHz – Cortex-A53
4x 1.8 GHz – Cortex-A53 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- IMG PowerVR GE8320
- RAM
- 4GB
- Bộ nhớ
- 64GB, 128GB
- Phiên bản
- 64GB 4GB RAM
128GB 4GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 (Red Velvet Cake)
- Dịch vụ Google Play
- Có
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera 3 ống kính
- 13 MPĐèn flash tự động
2 MP
0.08 MP ( Ống kính phụ ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP
Pin
- Loại
- Li-Ion
- Dung lượng
- 6000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 15 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- LTE Cat4 150/50 Mbps, HSPA 42.2/5.76 Mbps
- Băng tần 2G
- CDMA: 800 / 1900 / 1700 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b40 (2300 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 4 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/b/g/n
- Tính năng Wi-Fi
- Điểm phát sóng di động
- Bluetooth
- Có, v4.2
- Cổng USB
- USB Type-C
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến vân tay
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Wiko Power U30
Câu hỏi thường gặp
Giá Wiko Power U30 là bao nhiêu?
Giá Wiko Power U30 hiện ở mức €150; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Wiko Power U30 ra mắt khi nào?
Wiko Power U30 chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 01 tháng 6 2021.
Wiko Power U30 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Wiko Power U30 vẫn được phân phối chính hãng.
Wiko Power U30 nặng bao nhiêu?
Wiko Power U30 nặng khoảng 214 g.
Màn hình Wiko Power U30 rộng bao nhiêu?
Màn hình Wiko Power U30 rộng 6.82 inch.
Wiko Power U30 có hỗ trợ 5G không?
Không, Wiko Power U30 không hỗ trợ 5G.
Wiko Power U30 có bao nhiêu camera?
Wiko Power U30 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.
Tôi có thể dùng Dịch vụ Google Play trên Wiko Power U30 không?
Có, Wiko Power U30 hỗ trợ đầy đủ Dịch vụ Google Play.