4 Vivo Y55L (vivo 1603)
- Hệ điều hành Android 6.0 Funtouch 2.6
- Màn hình 5.2 inch 720x1280 pixel
- Pin 2650 mAh Li-Ion
- Hiệu năng 2GB RAM Snapdragon 430
- Camera 8MP 1080p
- Bộ nhớ 16GB eMMC 5.1
Thông số kỹ thuật của Vivo Y55L (vivo 1603)
Tổng quan
- Thương hiệu
- Vivo
- Model
- Y55L (vivo 1603)
- Tên gọi khác
- 1603
- Ngày công bố
- Thứ Bảy, ngày 01 tháng 10 2016
- Ngày mở bán
- Thứ Bảy, ngày 01 tháng 10 2016
- Tình trạng
- Ngừng kinh doanh
- Giá bán
- ₹9,500
Thiết kế
- Chiều cao
- 147.9 mm (5.82 inch)
- Chiều rộng
- 72.9 mm (2.87 inch)
- Độ dày
- 7.5 mm (0.30 inch)
- Trọng lượng
- 142 g (5.01 oz)
- Màu sắc
- Vàng, Xám
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 5.2 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1280 pixel
- Tỷ lệ khung hình
- 16:9
- Mật độ điểm ảnh
- 282 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 69.1%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 430
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 28 nm
- Xung nhịp tối đa
- 1.4 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- Cortex-A53
- Chuẩn RAM
- LPDDR3
- GPU
- Qualcomm Adreno 505
- RAM
- 2GB
- Bộ nhớ
- 16GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- eMMC 5.1
- Phiên bản
- 16GB 2GB RAM
- Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 6.0 (Marshmallow)
- Giao diện
- Funtouch 2.6
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MPĐèn flash tự động
- Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Chế độ chụp liên tục
Thu phóng kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Cài đặt ISO
Toàn cảnh
Chạm để lấy nét - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 5 MP
Pin
- Loại
- Li-Ion
- Dung lượng
- 2650 mAh
- Khả năng tháo rời
- Pin liền
Mạng
- Số SIM
- 1 SIM (Micro-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- LTE Cat4 150/50 Mbps, HSPA 42.2/5.76 Mbps
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b40 (2300 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 4 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/b/g/n
- Tính năng Wi-Fi
- Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v4.2
- Cổng USB
- Micro-USB 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GPS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Vivo Y55L (vivo 1603)
Câu hỏi thường gặp
Giá Vivo Y55L (vivo 1603) là bao nhiêu?
Giá Vivo Y55L (vivo 1603) hiện ở mức ₹9,500; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Vivo Y55L (vivo 1603) ra mắt khi nào?
Vivo Y55L (vivo 1603) chính thức lên kệ vào Thứ Bảy, ngày 01 tháng 10 2016.
Vivo Y55L (vivo 1603) đang bán tại cửa hàng không?
Không, Vivo Y55L (vivo 1603) đã ngừng kinh doanh chính hãng nhưng có thể còn hàng xách tay.
Vivo Y55L (vivo 1603) nặng bao nhiêu?
Vivo Y55L (vivo 1603) nặng khoảng 142 g.
Màn hình Vivo Y55L (vivo 1603) rộng bao nhiêu?
Màn hình Vivo Y55L (vivo 1603) rộng 5.2 inch.
Vivo Y55L (vivo 1603) có bao nhiêu camera?
Vivo Y55L (vivo 1603) có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.