Vivo Y05
Thông số kỹ thuật của Vivo Y05
Tổng quan
| Thương hiệu | Vivo |
| Model | Y05 |
| Ngày công bố | Thứ Ba, ngày 24 tháng 2 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Ba, ngày 24 tháng 2 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €90 |
Thiết kế
| Chiều cao | 167.4 mm (6.59 inch) |
| Chiều rộng | 77.1 mm (3.04 inch) |
| Độ dày | 8.4 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 209 g (7.37 oz) |
| Chất liệu | Mặt sau: Nhựa Khung: Nhựa Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Đen, Xanh dương, màu bạch kim |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và kháng nước (tia nước áp lực thấp) |
| Chuẩn kháng | IP65 |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 6.74 inch |
| Độ phân giải | 720 × 1600 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 20:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 260 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 85% |
| Độ sáng tối đa | 1200 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Unisoc T7225 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 12 nm |
| Xung nhịp tối đa | 1800 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 1.8 GHz – Cortex-A75 6x 1.8 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR4X |
| GPU | ARM Mali-G57 @650MHz (1 nhân) |
| RAM | 4GB |
| Bộ nhớ | 64GB, 128GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | eMMC 5.1 |
| Phiên bản | 64GB 4GB RAM 128GB 4GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | OriginOS 6 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 5 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
Pin
| Loại | Li-Ion |
| Dung lượng | 6500 mAh |
| Công suất sạc có dây | 15 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Tốc độ dữ liệu | LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.2 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Có |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Vivo Y05
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Vivo Y05 là bao nhiêu?
Giá Vivo Y05 hiện ở mức €90; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Vivo Y05 ra mắt khi nào?
Vivo Y05 chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 24 tháng 2 2026.
-
Vivo Y05 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Vivo Y05 vẫn được phân phối chính hãng.
-
Vivo Y05 nặng bao nhiêu?
Vivo Y05 nặng khoảng 209 g.
-
Màn hình Vivo Y05 rộng bao nhiêu?
Màn hình Vivo Y05 rộng 6.74 inch.
-
Vivo Y05 có hỗ trợ 5G không?
Không, Vivo Y05 không hỗ trợ 5G.
-
Vivo Y05 có bao nhiêu camera?
Vivo Y05 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.