Vivo S60 Vitality

  • Hệ điều hành Android 16 OriginOS 6
  • Màn hình 6.59 inch 1260x2750 pixel
  • Pin 7200 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 8/12GB RAM
  • Camera 50MP 2160p
  • Bộ nhớ 128-512GB UFS 4.1

Thông số kỹ thuật của Vivo S60 Vitality

Tổng quan

Thương hiệu Vivo
Model S60 Vitality
Tên gọi khác V2572A (Quốc tế)
Tình trạng Tin đồn

Thiết kế

Chiều cao 157.5 mm (6.20 inch)
Chiều rộng 74.3 mm (2.93 inch)
Độ dày 7.9 mm (0.31 inch)
Trọng lượng 199 g (7.02 oz)
Chất liệu Mặt sau: Kính
Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính
Màu sắc Xám, Xanh lá, Trắng
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình AMOLED
Kích thước màn hình 6.59 inch
Độ phân giải 1260 × 2750 pixel
Tần số quét 120 Hz
Tỷ lệ khung hình 19.5:9
Mật độ điểm ảnh 459 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 90.7%
Độ sáng tối đa 5000 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Màn hình tràn viền
Tính năng hiển thị 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
HDR
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

RAM 8GB, 12GB
Bộ nhớ 128GB, 256GB, 512GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS 4.1
Phiên bản 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
512GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Không

Phần mềm

Hệ điều hành Android 16 (Baklava)
Giao diện OriginOS 6

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera kép 50 MP, ƒ/1.9, 23 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

8 MP, ƒ/2.2, 15 mm, 115° ( Góc siêu rộng )
Hỗ trợ đèn flash
Loại đèn flash Đèn flash LED dạng vòng
Tính năng Cảm biến quang phổ màu
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps
2160p @ 30 fps
Tính năng quay video Gyro-EIS

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 50 MP, ƒ/2.0, 21 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến
Lấy nét tự động (AF)
Tính năng Dải động cao (HDR)
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps
2160p @ 30 fps

Pin

Loại Si/C Li-Ion
Dung lượng 7200 mAh
Công suất sạc có dây 90 W
Tính năng Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.4
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Tính năng định vị BDS (B1I & B1C), GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc tai nghe Không
Chuẩn âm thanh Loa âm thanh nổi
Radio FM Không

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Cảm biến tiệm cận
Tính năng đặc biệt USB Power Delivery

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo S60 Vitality

Câu hỏi thường gặp

  • Vivo S60 Vitality đang bán tại cửa hàng không?

    Không, Vivo S60 Vitality chưa mở bán chính thức.

  • Vivo S60 Vitality nặng bao nhiêu?

    Vivo S60 Vitality nặng khoảng 199 g.

  • Màn hình Vivo S60 Vitality rộng bao nhiêu?

    Màn hình Vivo S60 Vitality rộng 6.59 inch.

  • Vivo S60 Vitality có hỗ trợ 5G không?

    Có, Vivo S60 Vitality hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

  • Vivo S60 Vitality có bao nhiêu camera?

    Vivo S60 Vitality có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.