Tecno Pova 6
Thông số kỹ thuật của Tecno Pova 6
Tổng quan
| Thương hiệu | Tecno |
| Model | Pova 6 |
| Ngày công bố | Thứ Năm, ngày 04 tháng 4 2024 |
| Ngày mở bán | Thứ Tư, ngày 01 tháng 5 2024 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €490 |
Thiết kế
| Chiều cao | 166.2 mm (6.54 inch) |
| Chiều rộng | 76.8 mm (3.02 inch) |
| Độ dày | 7.9 mm (0.31 inch) |
| Trọng lượng | 195 g (6.88 oz) |
| Màu sắc | Xanh dương, Xanh lá, Xám |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi Chống nước (chống bắn nước) |
| Chuẩn kháng | IP53 |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.78 inch |
| Độ phân giải | 1080 × 2460 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 396 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 85.5% |
| Độ sáng tối đa | 1300 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Helio G99 Ultimate |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 6 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.2 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 2.2 GHz – Cortex-A76 6x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR4X |
| GPU | ARM Mali-G57 MC2 |
| RAM | 8GB, 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB |
| Phiên bản | 256GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 14 (Upside Down Cake) |
| Giao diện | HIOS 14 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 108 MP ( Góc rộng ), 0.7 μm PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash Quad-LED |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 32 MP ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED kép Dual Tone |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30/60 fps |
Pin
| Dung lượng | 6000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 70 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0–50% trong 20 phút và từ 0–100% trong 50 phút (theo công bố) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có |
| Bluetooth | Có |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Có |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Âm thanh không dây Hi-Res, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Tecno Pova 6
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Tecno Pova 6 là bao nhiêu?
Giá Tecno Pova 6 hiện ở mức €490; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Tecno Pova 6 ra mắt khi nào?
Tecno Pova 6 chính thức lên kệ vào Thứ Tư, ngày 01 tháng 5 2024.
-
Tecno Pova 6 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Tecno Pova 6 vẫn được phân phối chính hãng.
-
Tecno Pova 6 nặng bao nhiêu?
Tecno Pova 6 nặng khoảng 195 g.
-
Màn hình Tecno Pova 6 rộng bao nhiêu?
Màn hình Tecno Pova 6 rộng 6.78 inch.
-
Tecno Pova 6 có hỗ trợ 5G không?
Không, Tecno Pova 6 không hỗ trợ 5G.
-
Tecno Pova 6 có bao nhiêu camera?
Tecno Pova 6 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.