Sony Xperia 10 IV

Sony Xperia 10 IV
  • Hệ điều hành Android 12
  • Màn hình 6.0 inch 1080x2520 pixel
  • Pin 5000 mAh Li-Poly
  • Hiệu suất 6GB RAM Snapdragon 695
  • Camera 12MP 1080p
  • ROM 128GB

Thông số Sony Xperia 10 IV

Tổng quan

nhãn hiệu Sony
kiểu mẫu Xperia 10 IV
Công bố Thứ Tư, ngày 11 tháng 5 2022
Phát hành Thứ Tư, ngày 01 tháng 6 2022
Tình trạng Sắp có
Giá cả €499, £429

Thiết kế

Chiều cao 153 mm (6.02 inch)
Chiều rộng 67 mm (2.64 inch)
Độ dày 8.3 mm (0.33 inch)
Khối lượng 161 g (5.68 oz)
Vật liệu sản xuất Khung: nhựa
Mặt trước: Kính cường lực Gorilla Glass Victus
Màu sắc Đen, Màu hoa oải hương, Màu bạc hà, trắng
Sức chống cự Chống bụi
Không thấm nước
Chỉ số IP IP68, IP68

Màn hình

Kiểu Màn hình OLED
Kích thước màn hình 6.0 inch
Độ phân giải 1080 × 2520 pixel
Tỉ lệ khung hình 21:9
Mật độ điểm ảnh 457 ppi
Tỷ lệ màn hình trên cơ thể ≈ 82.0%
Bảo vệ màn hình Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus
Màn hình cảm ứng
Màn hình không viền
Tính năng Màn hình cảm ứng điện dung, HDR, Cảm ưng đa điểm

Phần cứng

Chipset Qualcomm Snapdragon 695
Lõi CPU Tám lõi
Công nghệ CPU 6 nm
Tốc độ tối đa của CPU 2.2 GHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc Cortex-A78, Cortex-A55, Qualcomm Kryo 660
Loại bộ nhớ LPDDR4X
GPU Qualcomm Adreno 619
RAM 6GB
ROM 128GB
Bộ nhớ có thể mở rộng
Thẻ nhớ microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành Android 12 (Snow Cone)

Camera sau

Hỗ trợ camera
Camera ba 12 MP, f/1.8, 27 mm ( Góc rộng ), 1/2.8" Kích thước cảm biến
Tự động lấy nét (PDAF)
Ổn định hình ảnh quang học (OIS)

8 MP, f/2.2, 54 mm ( Telephoto ), x2 zoom quang học, 1/4.4" Kích thước cảm biến
Tự động lấy nét (PDAF)

8 MP, f/2.2, 16 mm ( Góc cực rộng ), 1/4.0" Kích thước cảm biến
Hỗ trợ flash
Loại đèn flash Flash LED
Tính năng Đèn flash tự động
Chế độ chụp liên tục
Zoom kỹ thuật số
Bù phơi sáng
Phát hiện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Chạm để lấy nét
Hỗ trợ video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Camera đơn 8 MP, f/2.0, 27 mm ( Góc rộng ), 1/4.0" Kích thước cảm biến
Tính năng Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ video
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Pin

Loại Li-Poly
Dung tích 5000 mAh
Có thể tháo rời Không thể tháo rời
Tốc độ sạc có dây 21 W
Hỗ trợ sạc nhanh

Mạng

Các thẻ SIM SIM kép
Loại SIM Nano-SIM, eSIM
Hỗ trợ VoLTE
Tốc độ dữ liệu 5G, LTE-A, HSPA 42.2/5.76 Mbps
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G 5G: n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n28 (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz)

Kết nối

Hỗ trợ Wi-Fi ( Wi-Fi 5 )
Tiêu chuẩn Wi-Fi 802.11/b/a/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Băng tần kép, Điểm truy cập di động, Wi-Fi Direct
Bluetooth Có, v5.1
Cổng USB USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Kết nối USB Sạc qua cổng USB, Thiết bị lưu trữ USB
Hỗ trợ GPS
Tính năng GPS A-GPS, BDS, GALILEO, GLONASS, QZSS
Hỗ trợ NFC

Đa phương tiện

Loa ngoài
Giắc cắm tai nghe
Đài FM

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến dấu vân tay
Cảm biến tiệm cận

Để ý: Chúng tôi không thể đảm bảo rằng thông tin trên trang này là chính xác 100%.

Hình ảnh Sony Xperia 10 IV