Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Samsung Galaxy Tab S10 FE+ 9
Samsung

Samsung Galaxy Tab S10 FE+

  • Hệ điều hành Android 15 Samsung One UI 8.5
  • Màn hình 13.1 inch 1800x2880 pixel
  • Pin 10090 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 8/12GB RAM Exynos 1580
  • Camera 13MP 2160p
  • Bộ nhớ 128/256GB

Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy Tab S10 FE+

Tổng quan

Thương hiệu
Samsung
Model
Galaxy Tab S10 FE+
Tên gọi khác
SM-X620
SM-X626
SM-X626B
Ngày công bố
Thứ Tư, ngày 02 tháng 4 2025
Ngày mở bán
Thứ Năm, ngày 03 tháng 4 2025
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€490

Thiết kế

Chiều cao
300.6 mm (11.83 inch)
Chiều rộng
194.7 mm (7.67 inch)
Độ dày
6 mm (0.24 inch)
Trọng lượng
664 g (23.42 oz)
Chất liệu
Mặt lưng: Nhôm
Khung: Nhôm
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Xanh dương, Xám, Bạc
Kháng nước/bụi
Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (có thể ngâm đến 1,5 m trong 30 phút)
Chuẩn kháng
IP68
Đặc điểm thiết kế
Đầu nối từ tính, Hỗ trợ bút cảm ứng

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
13.1 inch
Độ phân giải
1800 × 2880 pixel
Tần số quét
90 Hz
Tỷ lệ khung hình
16:10
Mật độ điểm ảnh
259 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 85%
Màn hình cảm ứng
Có
Màn hình tràn viền
Không
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Samsung Exynos 1580
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
4 nm
Xung nhịp tối đa
2900 MHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
1x 2.9 GHz – Cortex-A720
3x 2.6 GHz – Cortex-A720
4x 1.95 GHz – Cortex-A520
Chuẩn RAM
LPDDR5
GPU
Samsung Xclipse 540
RAM
8GB, 12GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Phiên bản
128GB 8GB RAM
256GB 12GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Có
Khe thẻ
microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 (Vanilla Ice Cream), Có thể nâng cấp lên Android 16 (Baklava)
Giao diện
Samsung One UI 8.5

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
13 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
12 MP, ƒ/2.4 ( Góc siêu rộng )
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Poly
Dung lượng
10090 mAh
Công suất sạc có dây
45 W

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G - cellular model only, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 6 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac/ax
Tính năng Wi-Fi
Dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth
Có, v5.3
Cổng USB
USB Type-C 2.0
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS (chỉ mẫu di động)
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Hỗ trợ âm thanh bitrate cao, Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận (chỉ phụ kiện)
Cảm biến vân tay cạnh bên
Tính năng đặc biệt
Quick Charge 2

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Samsung Galaxy Tab S10 FE+

Câu hỏi thường gặp

Giá Samsung Galaxy Tab S10 FE+ là bao nhiêu?

Giá Samsung Galaxy Tab S10 FE+ hiện ở mức €490; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Samsung Galaxy Tab S10 FE+ ra mắt khi nào?

Samsung Galaxy Tab S10 FE+ chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 03 tháng 4 2025.

Samsung Galaxy Tab S10 FE+ đang bán tại cửa hàng không?

Có, Samsung Galaxy Tab S10 FE+ vẫn được phân phối chính hãng.

Samsung Galaxy Tab S10 FE+ nặng bao nhiêu?

Samsung Galaxy Tab S10 FE+ nặng khoảng 664 g.

Màn hình Samsung Galaxy Tab S10 FE+ rộng bao nhiêu?

Màn hình Samsung Galaxy Tab S10 FE+ rộng 13.1 inch.

Samsung Galaxy Tab S10 FE+ có hỗ trợ 5G không?

Có, Samsung Galaxy Tab S10 FE+ hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.

Samsung Galaxy Tab S10 FE+ có bao nhiêu camera?

Samsung Galaxy Tab S10 FE+ có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.