Samsung Galaxy A14 5G
Thông số kỹ thuật của Samsung Galaxy A14 5G
Tổng quan
| Thương hiệu | Samsung |
| Model | Galaxy A14 5G |
| Tên gọi khác | SM-A146B (Quốc tế) SM-A146B/DS (Quốc tế) SM-A146P (Quốc tế) SM-A146P/DS (Quốc tế) SM-A146U (Quốc tế) SM-A146U1 (Quốc tế) SM-A146U1/DS (Quốc tế) SM-A146W (Quốc tế) SM-A146P/N (Quốc tế) SM-A146P/DSN (Quốc tế) SM-S146VL (Quốc tế) SM-A146M (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 04 tháng 1 2023 |
| Ngày mở bán | Thứ Năm, ngày 12 tháng 1 2023 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | $56.11 C$119 £89.95 €108.99 |
Thiết kế
| Chiều cao | 167.7 mm (6.60 inch) |
| Chiều rộng | 78 mm (3.07 inch) |
| Độ dày | 9.1 mm (0.36 inch) |
| Trọng lượng | 202 g (7.13 oz) |
Màn hình
| Kích thước màn hình | 6.6 inch |
| Độ phân giải | 1080 × 2408 pixel |
| Tần số quét | 90 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 20:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 400 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 80.2% |
Phần cứng
| RAM | 4GB, 6GB, 8GB |
| Bộ nhớ | 64GB, 128GB |
| Phiên bản | 64GB 4GB RAM 128GB 4GB RAM 128GB 6GB RAM 128GB 8GB RAM |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 13 (Tiramisu), Có thể nâng cấp lên Android 15 (Vanilla Ice Cream) |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 0.64 μm, 1/2.76" Kích thước cảm biến 2 MP ( Macro ) 2 MP ( Ống kính phụ ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 13 MP, ƒ/2.0, 26 mm ( Góc rộng ), 1.12 μm |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Li-Poly |
| Dung lượng | 5000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 15 W |
Mạng
| Số SIM | 1 SIM (Nano-SIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b14 (700), b17 (700), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Bluetooth | Có, v5.2 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 |
| Định vị | Có |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Có |
| Radio FM | Có |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá Samsung Galaxy A14 5G
Video đánh giá
Hình ảnh Samsung Galaxy A14 5G
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Samsung Galaxy A14 5G là bao nhiêu?
Giá Samsung Galaxy A14 5G hiện ở mức $56.11; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Samsung Galaxy A14 5G ra mắt khi nào?
Samsung Galaxy A14 5G chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 12 tháng 1 2023.
-
Samsung Galaxy A14 5G đang bán tại cửa hàng không?
Có, Samsung Galaxy A14 5G vẫn được phân phối chính hãng.
-
Samsung Galaxy A14 5G nặng bao nhiêu?
Samsung Galaxy A14 5G nặng khoảng 202 g.
-
Màn hình Samsung Galaxy A14 5G rộng bao nhiêu?
Màn hình Samsung Galaxy A14 5G rộng 6.6 inch.
-
Samsung Galaxy A14 5G có hỗ trợ 5G không?
Có, Samsung Galaxy A14 5G hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n66, n77, n78.
-
Samsung Galaxy A14 5G có bao nhiêu camera?
Samsung Galaxy A14 5G có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.