Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

OnePlus Open 8
OnePlus

OnePlus Open

  • Hệ điều hành Android 13 OxygenOS 16 (Quốc tế)
  • Màn hình 7.82 inch 2268x2440 pixel
  • Pin 4805 mAh Li-Poly
  • Hiệu năng 16GB RAM Snapdragon 8 Gen 2
  • Camera 64MP 2160p
  • Bộ nhớ 512GB/1TB UFS 4.0

Thông số kỹ thuật của OnePlus Open

Tổng quan

Thương hiệu
OnePlus
Model
Open
Tên gọi khác
CPH2551
Ngày công bố
Thứ Năm, ngày 19 tháng 10 2023
Ngày mở bán
Thứ Năm, ngày 26 tháng 10 2023
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€903
$949.95

Thiết kế

Chiều cao
153.4 mm (6.04 inch)
Chiều rộng
143.1 mm (5.63 inch)
Độ dày
5.8 mm (0.23 inch)
Trọng lượng
239 g (8.43 oz)
Chất liệu
Mặt lưng: Kính hoặc polyme silicon (da sinh thái)
Khung: Nhôm
Mặt trước: kính Ceramic Guard (gấp lại)
Mặt trước: Nhựa (Mở ra)
Màu sắc
Apex Edition, Đen, Xanh lá
Kháng nước/bụi
Chống nước (chống bắn nước)
Chuẩn kháng
IPX4

Màn hình

Loại màn hình
Gập LTPO3 Flexi-fluid AMOLED, LTPO3 Super Fluid OLED
Kích thước màn hình
7.82 inch
Độ phân giải
2268 × 2440 pixel
Tần số quét
120 Hz
Mật độ điểm ảnh
426 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 89.6%
Độ sáng tối đa
2800 cd/m²
Kính bảo vệ
Ceramic Guard
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
4 nm
Xung nhịp tối đa
3.36 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
1x 3.36 GHz – Cortex-X3
2x 2.8 GHz – Cortex-A715
2x 2.8 GHz – Cortex-A710
3x 2.0 GHz – Cortex-A510
Chuẩn RAM
LPDDR5X
GPU
Qualcomm Adreno 740
RAM
16GB
Bộ nhớ
512GB, 1TB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 4.0
Phiên bản
512GB 16GB RAM
1TB 16GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 (Tiramisu), Có thể nâng cấp lên Android 16 (Baklava)
Giao diện
OxygenOS 16 (Quốc tế)

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera 3 ống kính
48 MP, ƒ/1.7, 24 mm ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/1.43" Kích thước cảm biến
Multi-Directional PDAF
Chống rung quang học (OIS)

64 MP, ƒ/2.6, 70 mm ( Tele ), 0.7 μm, x3 Zoom quang, 1/2.0" Kích thước cảm biến
Chống rung quang học (OIS)
PDAF

48 MP, ƒ/2.2, 14 mm, 114° ( Góc siêu rộng ), 0.8 μm, 1/2.0" Kích thước cảm biến
PDAF
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Hiệu chỉnh màu Hasselblad
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240/480 fps
Tính năng quay video
Dolby Vision, Gyro-EIS, HDR10+

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera kép
20 MP, ƒ/2.2, 20 mm ( Góc siêu rộng ), 0.7 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến
32 MP, ƒ/2.4, 22 mm ( Góc siêu rộng ), 0.7 μm, 1/3.14" Kích thước cảm biến
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
2160p @ 30 fps
1080p @ 30 fps
Tính năng quay video
Gyro-EIS

Pin

Loại
Li-Poly
Dung lượng
4805 mAh
Công suất sạc có dây
67 W
Tính năng
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–100% trong 42 phút (theo quảng cáo)

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b30 (2300), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b46 (5200), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 7 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
Tính năng Wi-Fi
Tri-band
Bluetooth
Có, v5.3
Cổng USB
USB Type-C 3.1
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5), QZSS
NFC
Có

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Dolby Atmos, Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên
Tính năng đặc biệt
USB Power Delivery

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Đánh giá OnePlus Open

Hình ảnh OnePlus Open

Câu hỏi thường gặp

Giá OnePlus Open là bao nhiêu?

Giá OnePlus Open hiện ở mức $949.95; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

OnePlus Open ra mắt khi nào?

OnePlus Open chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 26 tháng 10 2023.

OnePlus Open đang bán tại cửa hàng không?

Có, OnePlus Open vẫn được phân phối chính hãng.

OnePlus Open nặng bao nhiêu?

OnePlus Open nặng khoảng 239 g.

Màn hình OnePlus Open rộng bao nhiêu?

Màn hình OnePlus Open rộng 7.82 inch.

OnePlus Open có hỗ trợ 5G không?

Có, OnePlus Open hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n25, n28, n30, n38, n40, n41, n66, n71, n75, n77, n78.

OnePlus Open có bao nhiêu camera?

OnePlus Open có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera kép cho selfie.