OnePlus Nord 6
Thông số kỹ thuật của OnePlus Nord 6
Tổng quan
| Thương hiệu | OnePlus |
| Model | Nord 6 |
| Ngày công bố | Thứ Ba, ngày 07 tháng 4 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Ba, ngày 07 tháng 4 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | ₹38,999 |
Thiết kế
| Chiều cao | 162.5 mm (6.40 inch) |
| Chiều rộng | 77.5 mm (3.05 inch) |
| Độ dày | 8.5 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 210 g (7.41 oz) |
| Chất liệu | Mặt sau: Nhựa Khung: Nhựa Mặt trước: kính (OnePlus Crystal Guard) |
| Màu sắc | Đen, Xanh lá, Bạc |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69K |
Màn hình
| Loại màn hình | AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.78 inch |
| Độ phân giải | 1272 × 2772 pixel |
| Tần số quét | 165 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 450 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.3% |
| Độ sáng tối đa | 3600 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H, OnePlus Crystal Guard |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu 3840Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm Hỗ trợ hình ảnh Ultra HDR |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8s Gen 4 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 3.21 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 3.21 GHz – Cortex-X4 3x 3.01 GHz – Cortex-A720 2x 2.8 GHz – Cortex-A720 2x 2.02 GHz – Cortex-A520 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 825 |
| RAM | 8GB, 12GB |
| Bộ nhớ | 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 4.1 |
| Phiên bản | 256GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | OxygenOS 16 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 50 MP, ƒ/1.8, 26 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/1.95" Kích thước cảm biến Chống rung quang học (OIS) PDAF 8 MP, ƒ/2.2, 16 mm, 112° ( Góc siêu rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Toàn cảnh Ultra-HDR |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 32 MP, ƒ/2.0, 21 mm ( Góc rộng ), 1.6 μm, 1/3.1" Kích thước cảm biến PDAF |
| Tính năng | Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion (Quốc tế) Si/C Li-Ion (India) |
| Dung lượng | 7500 mAh (Quốc tế) 9000 mAh (India) |
| Công suất sạc có dây | 80 W |
| Tính năng | Sạc bypass Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800), b66 (1700 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v6.0 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS (G1), GPS (L1 & L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Cảm biến tiệm cận |
| Tính năng đặc biệt | Nguồn điện lập trình được (PPS) Quick Charge Thông số Sạc Nhanh Toàn Cầu (UFCS) USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh OnePlus Nord 6
Câu hỏi thường gặp
-
Giá OnePlus Nord 6 là bao nhiêu?
Giá OnePlus Nord 6 hiện ở mức ₹38,999; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
OnePlus Nord 6 ra mắt khi nào?
OnePlus Nord 6 chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 07 tháng 4 2026.
-
OnePlus Nord 6 đang bán tại cửa hàng không?
Có, OnePlus Nord 6 vẫn được phân phối chính hãng.
-
OnePlus Nord 6 nặng bao nhiêu?
OnePlus Nord 6 nặng khoảng 210 g.
-
Màn hình OnePlus Nord 6 rộng bao nhiêu?
Màn hình OnePlus Nord 6 rộng 6.78 inch.
-
OnePlus Nord 6 có hỗ trợ 5G không?
Có, OnePlus Nord 6 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n28, n38, n40, n41, n48, n66, n75, n77, n78.
-
OnePlus Nord 6 có bao nhiêu camera?
OnePlus Nord 6 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.