OnePlus 11
Thông số kỹ thuật của OnePlus 11
Tổng quan
| Thương hiệu | OnePlus |
| Model | 11 |
| Tên gọi khác | PHB110 (Quốc tế) CPH2449 (Quốc tế) CPH2447 (Quốc tế) CPH2451 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Tư, ngày 04 tháng 1 2023 |
| Ngày mở bán | Thứ Hai, ngày 09 tháng 1 2023 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €459.99 ₹37,899 |
Thiết kế
| Chiều cao | 163.1 mm (6.42 inch) |
| Chiều rộng | 74.1 mm (2.92 inch) |
| Độ dày | 8.5 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 205 g (7.23 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: Gorilla Glass 5 Khung: Nhôm Mặt trước: kính Gorilla Victus |
| Màu sắc | Đen, Xanh lá, Vàng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước) |
| Chuẩn kháng | IP64 |
Màn hình
| Loại màn hình | LTPO3 Fluid AMOLED |
| Kích thước màn hình | 6.7 inch |
| Độ phân giải | 1440 × 3216 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 20:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 525 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 89.7% |
| Độ sáng tối đa | 1300 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass Victus |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Có |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 2 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 3.36 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 3.36 GHz – Cortex-X3 2x 2.8 GHz – Cortex-A715 2x 2.8 GHz – Cortex-A710 3x 2.0 GHz – Cortex-A510 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 740 |
| RAM | 8GB, 12GB, 16GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB, 512GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 3.1 (128GB) UFS 4.0 (256GB/512GB) |
| Phiên bản | 128GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM 256GB 16GB RAM 512GB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 13 (Tiramisu), Có thể nâng cấp lên Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | ColorOS 16 (Trung Quốc), OxygenOS 16 (Quốc tế) |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 50 MP, ƒ/1.8, 24 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm, 1/1.56" Kích thước cảm biến Multi-Directional PDAF Chống rung quang học (OIS) 32 MP, ƒ/2.0, 48 mm ( Tele ), x2 Zoom quang, 1/2.74" Kích thước cảm biến PDAF 48 MP, ƒ/2.2, 115° ( Góc siêu rộng ), 1/2.0" Kích thước cảm biến Lấy nét tự động (AF) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED kép |
| Tính năng | Cảm biến quang phổ màu Hiệu chỉnh màu Hasselblad Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 4320p @ 24 fps 2160p @ 30/60 fps 1080p @ 30/60/240 fps |
| Tính năng quay video | HDR tự động, Gyro-EIS |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 16 MP, ƒ/2.5, 25 mm ( Góc rộng ), 1.0 μm |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Loại | Li-Poly |
| Dung lượng | 5000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 100 W |
| Tính năng | Sạc có dây từ 0–50% trong 10 phút, và từ 0–100% trong 25 phút (theo quảng cáo) |
Mạng
| Số SIM | 1 SIM (Nano-SIM) 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz CDMA: 800 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b30 (2300), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b46 (5200), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v5.3 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS (G1), GPS (L1 & L5), QZSS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình Cảm biến tiệm cận |
| Tính năng đặc biệt | USB Power Delivery |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Đánh giá OnePlus 11
Video đánh giá
Hình ảnh OnePlus 11
Câu hỏi thường gặp
-
Giá OnePlus 11 là bao nhiêu?
Giá OnePlus 11 hiện ở mức €459.99; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
OnePlus 11 ra mắt khi nào?
OnePlus 11 chính thức lên kệ vào Thứ Hai, ngày 09 tháng 1 2023.
-
OnePlus 11 đang bán tại cửa hàng không?
Có, OnePlus 11 vẫn được phân phối chính hãng.
-
OnePlus 11 nặng bao nhiêu?
OnePlus 11 nặng khoảng 205 g.
-
Màn hình OnePlus 11 rộng bao nhiêu?
Màn hình OnePlus 11 rộng 6.7 inch.
-
OnePlus 11 có hỗ trợ 5G không?
Có, OnePlus 11 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n20, n25, n28, n30, n38, n40, n41, n66, n71, n75, n77, n78.
-
OnePlus 11 có bao nhiêu camera?
OnePlus 11 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.