5 Motorola Razr+ 2025
- Hệ điều hành Android 15
- Màn hình 6.9 inch 1080x2640 pixel
- Pin 4000 mAh
- Hiệu năng 12GB RAM Snapdragon 8s Gen 3
- Camera 50MP 2160p
- Bộ nhớ 256GB UFS 4.0
Thông số kỹ thuật của Motorola Razr+ 2025
Tổng quan
- Thương hiệu
- Motorola
- Model
- Razr+ 2025
- Tên gọi khác
- XT2451-1
- Ngày công bố
- Thứ Năm, ngày 24 tháng 4 2025
- Ngày mở bán
- Thứ Ba, ngày 03 tháng 6 2025
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- $384.99
Thiết kế
- Chiều cao
- 171.4 mm (6.75 inch)
- Chiều rộng
- 74 mm (2.91 inch)
- Độ dày
- 7.1 mm (0.28 inch)
- Trọng lượng
- 189 g (6.67 oz)
- Chất liệu
- Mặt lưng: Polyme silicon (Da sinh thái)
Khung: Nhôm (dòng 6000)
Mặt trước: Gorilla Glass Victus (Gập lại)
Mặt trước: Nhựa (Mở ra)
Bản lề: Thép không gỉ - Màu sắc
- màu nâu, xanh dương đậm, Hồng
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi và nước (đến 1,5 m trong 30 phút)
- Chuẩn kháng
- IP48
- Đặc điểm thiết kế
- Điện thoại gập
Màn hình
- Loại màn hình
- Gập LTPO AMOLED, LTPO AMOLED
- Kích thước màn hình
- 6.9 inch
- Độ phân giải
- 1080 × 2640 pixel
- Tần số quét
- 165 Hz
- Mật độ điểm ảnh
- 413 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 84.9%
- Độ sáng tối đa
- 3000 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Corning Gorilla Glass Victus
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- 1 tỷ màu
Màn hình cảm ứng điện dung
Dolby Vision
HDR10+
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 8s Gen 3
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 4 nm
- Xung nhịp tối đa
- 3.0 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 1x 3.0 GHz – Cortex-X4
4x 2.8 GHz – Cortex-A720
3x 2.0 GHz – Cortex-A520 - Chuẩn RAM
- LPDDR5X
- GPU
- Qualcomm Adreno 735
- RAM
- 12GB
- Bộ nhớ
- 256GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS 4.0
- Phiên bản
- 256GB 12GB RAM
- Hỗ trợ thẻ nhớ
- Không
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 (Vanilla Ice Cream)
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 50 MP, ƒ/1.7, 24 mm ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/1.95" Kích thước cảm biếnDual-Pixel PDAF
Chống rung quang học (OIS)
50 MP, ƒ/2.0, 47 mm ( Tele ), 0.64 μm, x2 Zoom quang, 1/2.76" Kích thước cảm biếnPDAF - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60/120/240/960 fps - Tính năng quay video
- Gyro-EIS, HDR10+
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 32 MP, ƒ/2.4, 25 mm ( Góc rộng ), 0.7 μm, 1/3.14" Kích thước cảm biến
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 2160p @ 30/60 fps
1080p @ 30/60 fps
Pin
- Dung lượng
- 4000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 45 W
- Hỗ trợ sạc không dây
- Có
- Công suất sạc không dây
- 15 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + eSIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b14 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b29 (700), b30 (2300), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b46 (5200), b48 (3800), b66 (1700), b71 (600 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n12 (700), n14 (700), n20 (800), n25 (1900), n26 (850), n28 (700), n29 (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (2100), n70 (2000), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 7 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be
- Tính năng Wi-Fi
- Tri-band
- Bluetooth
- Có, v5.4
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS (B1I & B1C & B2a), GALILEO (E1 & E5a), GLONASS (L1), GPS (L1 & L5), QZSS (L1 & L5)
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Chuẩn âm thanh
- Dolby Atmos, Công nghệ Snapdragon Sound, Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Khí áp kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Motorola Razr+ 2025
Câu hỏi thường gặp
Giá Motorola Razr+ 2025 là bao nhiêu?
Giá Motorola Razr+ 2025 hiện ở mức $384.99; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Motorola Razr+ 2025 ra mắt khi nào?
Motorola Razr+ 2025 chính thức lên kệ vào Thứ Ba, ngày 03 tháng 6 2025.
Motorola Razr+ 2025 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Motorola Razr+ 2025 vẫn được phân phối chính hãng.
Motorola Razr+ 2025 nặng bao nhiêu?
Motorola Razr+ 2025 nặng khoảng 189 g.
Màn hình Motorola Razr+ 2025 rộng bao nhiêu?
Màn hình Motorola Razr+ 2025 rộng 6.9 inch.
Motorola Razr+ 2025 có hỗ trợ 5G không?
Có, Motorola Razr+ 2025 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n12, n14, n20, n25, n26, n28, n29, n30, n38, n40, n41, n48, n66, n70, n71, n77, n78.
Motorola Razr+ 2025 có bao nhiêu camera?
Motorola Razr+ 2025 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.