Huawei MatePad 11 (2023)
Thông số kỹ thuật của Huawei MatePad 11 (2023)
Tổng quan
| Thương hiệu | Huawei |
| Model | MatePad 11 (2023) |
| Tên gọi khác | DBR-W10 (Quốc tế) |
| Ngày công bố | Thứ Năm, ngày 23 tháng 3 2023 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 31 tháng 3 2023 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €300 |
Thiết kế
| Chiều cao | 253.7 mm (9.99 inch) |
| Chiều rộng | 165.3 mm (6.51 inch) |
| Độ dày | 7.2 mm (0.28 inch) |
| Trọng lượng | 480 g (16.93 oz) |
| Màu sắc | Đen, Xanh dương, Màu tím, Trắng |
| Đặc điểm thiết kế | Hỗ trợ bút cảm ứng (từ tính) |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 11 inch |
| Độ phân giải | 2560 × 1600 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
| Mật độ điểm ảnh | 275 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 83.1% |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 870 (Quốc tế) Qualcomm Snapdragon 865 (Quốc tế) |
| Số nhân CPU | 8 (Quốc tế) 8 (Quốc tế) |
| Tiến trình sản xuất | 7 nm (Quốc tế) 7 nm (Quốc tế) |
| Xung nhịp tối đa | 3.2 GHz (Quốc tế) 2.84 GHz (Quốc tế) |
| Kiến trúc CPU | 64-bit (Quốc tế) 64-bit (Quốc tế) |
| Vi kiến trúc | 1x 3.2 GHz – Cortex-A77 3x 2.42 GHz – Cortex-A77 4x 1.8 GHz – Cortex-A55 (Quốc tế) 1x 2.84 GHz – Cortex-A77 3x 2.42 GHz – Cortex-A77 4x 1.8 GHz – Cortex-A55 (Quốc tế) |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 (Quốc tế) LPDDR5 (Quốc tế) |
| GPU | Qualcomm Adreno 650 (Quốc tế) Qualcomm Adreno 650 (Quốc tế) |
| RAM | 6GB, 8GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB |
| Phiên bản | 128GB 6GB RAM 128GB 8GB RAM 256GB 8GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | HarmonyOS 3.1 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 13 MP, ƒ/1.8 PDAF |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.0 |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Li-Poly |
| Dung lượng | 7250 mAh |
| Công suất sạc có dây | 22.5 W |
Mạng
| Mạng di động | Không |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band, Wi-Fi Direct |
| Bluetooth | Có, v5.1 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.1 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Không |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa tứ, Loa âm thanh nổi, Tinh chỉnh bởi Harman Kardon |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Huawei MatePad 11 (2023)
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Huawei MatePad 11 (2023) là bao nhiêu?
Giá Huawei MatePad 11 (2023) hiện ở mức €300; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Huawei MatePad 11 (2023) ra mắt khi nào?
Huawei MatePad 11 (2023) chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 31 tháng 3 2023.
-
Huawei MatePad 11 (2023) đang bán tại cửa hàng không?
Có, Huawei MatePad 11 (2023) vẫn được phân phối chính hãng.
-
Huawei MatePad 11 (2023) nặng bao nhiêu?
Huawei MatePad 11 (2023) nặng khoảng 480 g.
-
Màn hình Huawei MatePad 11 (2023) rộng bao nhiêu?
Màn hình Huawei MatePad 11 (2023) rộng 11 inch.
-
Huawei MatePad 11 (2023) có hỗ trợ 5G không?
Không, Huawei MatePad 11 (2023) không hỗ trợ 5G.
-
Huawei MatePad 11 (2023) có bao nhiêu camera?
Huawei MatePad 11 (2023) có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.