3 Honor Play 30
- Hệ điều hành Android 11 Magic UI 5.0
- Màn hình 6.5 inch 720x1600 pixel
- Pin 5000 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 4/8GB RAM Snapdragon 480+
- Camera 13MP 1080p
- Bộ nhớ 128GB
Thông số kỹ thuật của Honor Play 30
Tổng quan
- Thương hiệu
- Honor
- Model
- Play 30
- Tên gọi khác
- VNE-AN00
- Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 10 tháng 5 2022
- Ngày mở bán
- Thứ Sáu, ngày 27 tháng 5 2022
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €150
Thiết kế
- Chiều cao
- 163.7 mm (6.44 inch)
- Chiều rộng
- 75.1 mm (2.96 inch)
- Độ dày
- 8.7 mm (0.34 inch)
- Trọng lượng
- 194 g (6.84 oz)
- Màu sắc
- Đen, Xanh dương, Vàng, Màu theo nhiệt độ
Màn hình
- Loại màn hình
- TFT LCD
- Kích thước màn hình
- 6.5 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1600 pixel
- Tần số quét
- 90 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 270 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 83%
- Kính bảo vệ
- Kính aluminosilicat
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 480+
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 8 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.2 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- Cortex-A55
Cortex-A76
Qualcomm Kryo 460 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- Qualcomm Adreno 619
- RAM
- 4GB, 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB
- Phiên bản
- 128GB 4GB RAM
128GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 11 (Red Velvet Cake)
- Giao diện
- Magic UI 5.0
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 13 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )Đèn flash tự động
- Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Chế độ chụp liên tục
Bù phơi sáng
Nhận diện khuôn mặt
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Chạm để lấy nét - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 5 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 5000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 10 W
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- 5G, LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
CDMA: 800 MHz - Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
- Băng tần 5G
- 5G: n1 (2100), n2 (1900 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- DLNA, Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.1
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GPS, BDS, GALILEO, GLONASS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Chuẩn âm thanh
- Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz
- Radio FM
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn / Từ kế
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Honor Play 30
Câu hỏi thường gặp
Giá Honor Play 30 là bao nhiêu?
Giá Honor Play 30 hiện ở mức €150; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
Honor Play 30 ra mắt khi nào?
Honor Play 30 chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 27 tháng 5 2022.
Honor Play 30 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Honor Play 30 vẫn được phân phối chính hãng.
Honor Play 30 nặng bao nhiêu?
Honor Play 30 nặng khoảng 194 g.
Màn hình Honor Play 30 rộng bao nhiêu?
Màn hình Honor Play 30 rộng 6.5 inch.
Honor Play 30 có hỗ trợ 5G không?
Có, Honor Play 30 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2.
Honor Play 30 có bao nhiêu camera?
Honor Play 30 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.