Doogee S300 Pro
Thông số kỹ thuật của Doogee S300 Pro
Tổng quan
| Thương hiệu | Doogee |
| Model | S300 Pro |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €560 |
Thiết kế
| Chiều cao | 180.8 mm (7.12 inch) |
| Chiều rộng | 84 mm (3.31 inch) |
| Độ dày | 17.7 mm (0.70 inch) |
| Trọng lượng | 376 g (13.26 oz) |
| Màu sắc | Đen, Vàng, Xám |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69K |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 6.78 inch |
| Độ phân giải | 1080 × 2460 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 396 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 71.9% |
| Kính bảo vệ | Tuân thủ MIL-STD-810H, Mohs cấp độ 6 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | 960Hz PWM Dimming Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Dimensity 8300 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 3.35 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 3.35 GHz – Cortex-A715 3x 3.2 GHz – Cortex-A715 4x 2.2 GHz – Cortex-A510 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | ARM Mali-G615 MC6 |
| RAM | 16GB |
| Bộ nhớ | 512GB |
| Phiên bản | 512GB 16GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 200 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 1/1.3" Kích thước cảm biến PDAF 20 MP, ƒ/1.8 ( Nhìn đêm ) Đèn nhìn ban đêm hồng ngoại 8 MP, ƒ/2.2, 119° ( Góc siêu rộng ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED kép |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 32 MP, ƒ/2.3 ( Góc rộng ), 1/2.8" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 11000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 66 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Tính năng đặc biệt | Đèn LED RGB ở mặt sau |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Doogee S300 Pro
Câu hỏi thường gặp
-
Giá Doogee S300 Pro là bao nhiêu?
Giá Doogee S300 Pro hiện ở mức €560; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
Doogee S300 Pro đang bán tại cửa hàng không?
Có, Doogee S300 Pro vẫn được phân phối chính hãng.
-
Doogee S300 Pro nặng bao nhiêu?
Doogee S300 Pro nặng khoảng 376 g.
-
Màn hình Doogee S300 Pro rộng bao nhiêu?
Màn hình Doogee S300 Pro rộng 6.78 inch.
-
Doogee S300 Pro có hỗ trợ 5G không?
Có, Doogee S300 Pro hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n7, n8, n20, n28, n38, n40, n41, n71, n77, n78, n79.
-
Doogee S300 Pro có bao nhiêu camera?
Doogee S300 Pro có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.