Doogee Blade 10 Energy

  • Hệ điều hành Android 15
  • Màn hình 6.56 inch 720x1612 pixel
  • Pin 6150 mAh
  • Hiệu năng 4GB RAM Unisoc T7250
  • Camera 16MP 1080p
  • Bộ nhớ 128GB UFS

Thông số kỹ thuật của Doogee Blade 10 Energy

Tổng quan

Thương hiệu Doogee
Model Blade 10 Energy
Tình trạng Đang bán
Giá bán €200

Thiết kế

Chiều cao 172.7 mm (6.80 inch)
Chiều rộng 80 mm (3.15 inch)
Độ dày 10.7 mm (0.42 inch)
Trọng lượng 295 g (10.41 oz)
Màu sắc Xanh lá, Đỏ, Đỏ xanh
Kháng nước/bụi Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng IP68, IP69K

Màn hình

Loại màn hình IPS LCD
Kích thước màn hình 6.56 inch
Độ phân giải 720 × 1612 pixel
Tần số quét 90 Hz
Tỷ lệ khung hình 20:9
Mật độ điểm ảnh 269 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy ≈ 74.8%
Kính bảo vệ Tuân thủ MIL-STD-810H
Màn hình cảm ứng Có
Màn hình tràn viền Không
Tính năng hiển thị Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset Unisoc T7250
Số nhân CPU 8
Tiến trình sản xuất 12 nm
Xung nhịp tối đa 1800 MHz
Kiến trúc CPU 64-bit
Vi kiến trúc 2x 1.8 GHz – Cortex-A75
6x 1.6 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM LPDDR4X
GPU ARM Mali-G57 @850MHz (1 nhân)
RAM 4GB
Bộ nhớ 128GB
Chuẩn bộ nhớ trong UFS
Phiên bản 128GB 4GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ Có
Khe thẻ microSDXC

Phần mềm

Hệ điều hành Android 15 (Vanilla Ice Cream)

Camera sau

Hỗ trợ camera Có
Camera đơn 16 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
Lấy nét tự động (AF)
Hỗ trợ đèn flash Có
Loại đèn flash Đèn flash LED
Hỗ trợ quay video Có
Độ phân giải video 1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera Có
Camera đơn 8 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video Có
Độ phân giải video 720p @ 30 fps

Pin

Dung lượng 6150 mAh
Công suất sạc có dây 10 W

Mạng

Số SIM 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Tốc độ dữ liệu LTE, HSPA
Băng tần 2G GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
Băng tần 4G LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)

Kết nối

Wi-Fi Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi 802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi Dual-band
Bluetooth Có, v5.0
Cổng USB USB Type-C
Chuẩn USB Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị Có
Tính năng định vị BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
NFC Có

Đa phương tiện

Loa ngoài Có
Giắc tai nghe Không
Radio FM Có

Tính năng

Cảm biến Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Doogee Blade 10 Energy

Câu hỏi thường gặp

  • Giá Doogee Blade 10 Energy là bao nhiêu?

    Giá Doogee Blade 10 Energy hiện ở mức €200; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

  • Doogee Blade 10 Energy đang bán tại cửa hàng không?

    Có, Doogee Blade 10 Energy vẫn được phân phối chính hãng.

  • Doogee Blade 10 Energy nặng bao nhiêu?

    Doogee Blade 10 Energy nặng khoảng 295 g.

  • Màn hình Doogee Blade 10 Energy rộng bao nhiêu?

    Màn hình Doogee Blade 10 Energy rộng 6.56 inch.

  • Doogee Blade 10 Energy có bao nhiêu camera?

    Doogee Blade 10 Energy có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.