4 ZTE Blade V80 Max
- Hệ điều hành Android 16
- Màn hình 6.9 inch 720x1640 pixel
- Pin 6000 mAh
- Hiệu năng 8GB RAM Unisoc T7250
- Camera 50MP 1080p
- Bộ nhớ 128/256GB
Thông số kỹ thuật của ZTE Blade V80 Max
Tổng quan
- Thương hiệu
- ZTE
- Model
- Blade V80 Max
- Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 20 tháng 1 2026
- Ngày mở bán
- Thứ Bảy, ngày 31 tháng 1 2026
- Tình trạng
- Đang bán
- Giá bán
- €100
Thiết kế
- Chiều cao
- 171.6 mm (6.76 inch)
- Chiều rộng
- 77.8 mm (3.06 inch)
- Độ dày
- 8.3 mm (0.33 inch)
- Trọng lượng
- 191 g (6.74 oz)
- Chất liệu
- Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính - Màu sắc
- Đen, Vàng, Xanh dương nhạt, Màu tím, Bạc
- Kháng nước/bụi
- Chống bụi hoàn toàn và chịu nước (chống văng nước)
- Chuẩn kháng
- IP64
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.9 inch
- Độ phân giải
- 720 × 1640 pixel
- Tần số quét
- 120 Hz
- Mật độ điểm ảnh
- 260 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 84.7%
- Độ sáng tối đa
- 780 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Chống rơi (tối đa 1,8 m), Kính chống trầy xước
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Unisoc T7250
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 12 nm
- Xung nhịp tối đa
- 1800 MHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 1.8 GHz – Cortex-A75
6x 1.6 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- ARM Mali-G57 @850MHz (1 nhân)
- RAM
- 8GB
- Bộ nhớ
- 128GB, 256GB
- Phiên bản
- 128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 (Baklava)
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera kép
- 50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng )PDAF
2 MP ( Ống kính phụ ) - Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 16 MP
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 22.5 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Tốc độ dữ liệu
- LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b3 (1800), b41 (2500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band
- Bluetooth
- Có, v5.2
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GALILEO, GLONASS, GPS
- NFC
- Có
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên - Tính năng đặc biệt
- Sạc bypass
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh ZTE Blade V80 Max
Câu hỏi thường gặp
Giá ZTE Blade V80 Max là bao nhiêu?
Giá ZTE Blade V80 Max hiện ở mức €100; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
ZTE Blade V80 Max ra mắt khi nào?
ZTE Blade V80 Max chính thức lên kệ vào Thứ Bảy, ngày 31 tháng 1 2026.
ZTE Blade V80 Max đang bán tại cửa hàng không?
Có, ZTE Blade V80 Max vẫn được phân phối chính hãng.
ZTE Blade V80 Max nặng bao nhiêu?
ZTE Blade V80 Max nặng khoảng 191 g.
Màn hình ZTE Blade V80 Max rộng bao nhiêu?
Màn hình ZTE Blade V80 Max rộng 6.9 inch.
ZTE Blade V80 Max có hỗ trợ 5G không?
Không, ZTE Blade V80 Max không hỗ trợ 5G.
ZTE Blade V80 Max có bao nhiêu camera?
ZTE Blade V80 Max có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.