Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Vivo Y400 7
Vivo

Vivo Y400

  • Hệ điều hành Android 15 Funtouch 15
  • Màn hình 6.67 inch 1080x2400 pixel
  • Pin 6000 mAh Li-Ion
  • Hiệu năng 8GB RAM Snapdragon 4 Gen 2
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 3.1

Thông số kỹ thuật của Vivo Y400

Tổng quan

Thương hiệu
Vivo
Model
Y400
Ngày công bố
Thứ Hai, ngày 04 tháng 8 2025
Ngày mở bán
Thứ Năm, ngày 07 tháng 8 2025
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
₹33,999

Thiết kế

Chiều cao
162.3 mm (6.39 inch)
Chiều rộng
75.3 mm (2.96 inch)
Độ dày
7.9 mm (0.31 inch)
Trọng lượng
197 g (6.95 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Xanh lá, Trắng
Kháng nước/bụi
Chống bụi và chống nước (chịu được các tia nước áp lực cao; có thể ngâm chìm đến 2 m trong 30 phút)
Chuẩn kháng
IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình
AMOLED
Kích thước màn hình
6.67 inch
Độ phân giải
1080 × 2400 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
20:9
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 87.9%
Độ sáng tối đa
1800 cd/m²
Kính bảo vệ
Không đảm bảo độ bền hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, Tuân thủ MIL-STD-810H
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
4 nm
Xung nhịp tối đa
2.2 GHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
2x 2.2 GHz – Cortex-A78
6x 1.95 GHz – Cortex-A55
Chuẩn RAM
LPDDR5X
GPU
Qualcomm Adreno 613
RAM
8GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 3.1
Phiên bản
128GB 8GB RAM
256GB 8GB RAM

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 (Vanilla Ice Cream)
Giao diện
Funtouch 15

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera kép
50 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 1/2.96" Kích thước cảm biến
PDAF

2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED dạng vòng
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
32 MP, ƒ/2.5 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Li-Ion
Dung lượng
6000 mAh
Công suất sạc có dây
90 W
Tính năng
Sạc có dây ngược

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Hỗ trợ VoLTE
Có
Tốc độ dữ liệu
5G, LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 / 800 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b8 (900), b18 (800), b19 (800), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b42 (3500), b48 (3800 MHz)
Băng tần 5G
5G: n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28 (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band
Bluetooth
Có, v5.0
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay quang học dưới màn hình
Tính năng đặc biệt
Sạc bypass

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo Y400

Câu hỏi thường gặp

Giá Vivo Y400 là bao nhiêu?

Giá Vivo Y400 hiện ở mức ₹33,999; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Vivo Y400 ra mắt khi nào?

Vivo Y400 chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 07 tháng 8 2025.

Vivo Y400 đang bán tại cửa hàng không?

Có, Vivo Y400 vẫn được phân phối chính hãng.

Vivo Y400 nặng bao nhiêu?

Vivo Y400 nặng khoảng 197 g.

Màn hình Vivo Y400 rộng bao nhiêu?

Màn hình Vivo Y400 rộng 6.67 inch.

Vivo Y400 có hỗ trợ 5G không?

Có, Vivo Y400 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n3, n5, n8, n28, n40, n77, n78.

Vivo Y400 có bao nhiêu camera?

Vivo Y400 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.