Menu

Giao diện

Ngôn ngữ

Vivo Y31d 6
Vivo

Vivo Y31d

  • Hệ điều hành Android 16 OriginOS 6
  • Màn hình 6.75 inch 720x1570 pixel
  • Pin 7200 mAh Si/C Li-Ion
  • Hiệu năng 6/8GB RAM Snapdragon 6s 4G Gen 2
  • Camera 50MP 1080p
  • Bộ nhớ 128/256GB UFS 2.2

Thông số kỹ thuật của Vivo Y31d

Tổng quan

Thương hiệu
Vivo
Model
Y31d
Tên gọi khác
V2543
Ngày công bố
Thứ Sáu, ngày 16 tháng 1 2026
Ngày mở bán
Thứ Sáu, ngày 16 tháng 1 2026
Tình trạng
Đang bán
Giá bán
€170

Thiết kế

Chiều cao
166.6 mm (6.56 inch)
Chiều rộng
78.4 mm (3.09 inch)
Độ dày
8.4 mm (0.33 inch)
Trọng lượng
219 g (7.73 oz)
Chất liệu
Mặt sau: Nhựa
Khung: Nhựa
Mặt trước: Kính
Màu sắc
Xám, Trắng
Kháng nước/bụi
Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút)
Chuẩn kháng
IP68, IP69

Màn hình

Loại màn hình
IPS LCD
Kích thước màn hình
6.75 inch
Độ phân giải
720 × 1570 pixel
Tần số quét
120 Hz
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Mật độ điểm ảnh
256 ppi
Tỷ lệ màn hình/thân máy
≈ 85.3%
Độ sáng tối đa
1250 cd/m²
Màn hình cảm ứng
Có
Tính năng hiển thị
Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm

Phần cứng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2
Số nhân CPU
8
Tiến trình sản xuất
6 nm
Xung nhịp tối đa
2900 MHz
Kiến trúc CPU
64-bit
Vi kiến trúc
4x 2.9 GHz – Cortex-A73
4x 1.9 GHz – Cortex-A53
Chuẩn RAM
LPDDR4X
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
6GB, 8GB
Bộ nhớ
128GB, 256GB
Chuẩn bộ nhớ trong
UFS 2.2
Phiên bản
128GB 6GB RAM
128GB 8GB RAM
256GB 6GB RAM
256GB 8GB RAM
Hỗ trợ thẻ nhớ
Không

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 (Baklava)
Giao diện
OriginOS 6

Camera sau

Hỗ trợ camera
Có
Camera kép
50 MP, ƒ/2.0, 21 mm ( Góc rộng )
PDAF

2 MP ( Ống kính phụ )
Hỗ trợ đèn flash
Có
Loại đèn flash
Đèn flash LED
Tính năng
Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Camera trước

Hỗ trợ camera
Có
Camera đơn
8 MP, ƒ/2.1 ( Góc rộng )
Hỗ trợ quay video
Có
Độ phân giải video
1080p @ 30 fps

Pin

Loại
Si/C Li-Ion
Dung lượng
7200 mAh
Công suất sạc có dây
44 W
Tính năng
Sạc có dây ngược
Sạc có dây từ 0–50% trong 43 phút (theo công bố)

Mạng

Số SIM
2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
Tốc độ dữ liệu
LTE, HSPA
Băng tần 2G
GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
Băng tần 3G
HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz
Băng tần 4G
LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500 MHz)

Kết nối

Wi-Fi
Có ( Wi-Fi 5 )
Chuẩn Wi-Fi
802.11/a/b/g/n/ac
Tính năng Wi-Fi
Dual-band
Bluetooth
Có, v5.1
Cổng USB
USB Type-C 2.0
USB On-The-Go
Chuẩn USB
Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
Định vị
Có
Tính năng định vị
BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS
NFC
Không

Đa phương tiện

Loa ngoài
Có
Giắc tai nghe
Không
Chuẩn âm thanh
Loa âm thanh nổi
Radio FM
Không

Tính năng

Cảm biến
Gia tốc kế
La bàn
Con quay hồi chuyển
Cảm biến tiệm cận
Cảm biến vân tay cạnh bên
Tính năng đặc biệt
Sạc bypass

Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.

Hình ảnh Vivo Y31d

Câu hỏi thường gặp

Giá Vivo Y31d là bao nhiêu?

Giá Vivo Y31d hiện ở mức €170; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.

Vivo Y31d ra mắt khi nào?

Vivo Y31d chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 16 tháng 1 2026.

Vivo Y31d đang bán tại cửa hàng không?

Có, Vivo Y31d vẫn được phân phối chính hãng.

Vivo Y31d nặng bao nhiêu?

Vivo Y31d nặng khoảng 219 g.

Màn hình Vivo Y31d rộng bao nhiêu?

Màn hình Vivo Y31d rộng 6.75 inch.

Vivo Y31d có hỗ trợ 5G không?

Không, Vivo Y31d không hỗ trợ 5G.

Vivo Y31d có bao nhiêu camera?

Vivo Y31d có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.