Vivo Y31d
Thông số kỹ thuật của Vivo Y31d
Tổng quan
| Thương hiệu | Vivo |
| Model | Y31d |
| Ngày công bố | Thứ Sáu, ngày 16 tháng 1 2026 |
| Ngày mở bán | Thứ Sáu, ngày 16 tháng 1 2026 |
| Tình trạng | Đang bán |
Thiết kế
| Chiều cao | 166.6 mm (6.56 inch) |
| Chiều rộng | 78.4 mm (3.09 inch) |
| Độ dày | 8.4 mm (0.33 inch) |
| Trọng lượng | 219 g (7.73 oz) |
| Chất liệu | Mặt sau: Nhựa Khung: Nhựa Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Xám, Trắng |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69 |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 6.75 inch |
| Độ phân giải | 720 × 1570 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 19.5:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 256 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 85.3% |
| Độ sáng tối đa | 1250 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Xung nhịp tối đa | 2900 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 4x 2.9 GHz – Cortex-A73 4x 1.9 GHz – Cortex-A53 |
| GPU | Qualcomm Adreno |
| RAM | 6GB, 8GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 128GB 6GB RAM 256GB 6GB RAM 256GB 8GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
| Giao diện | OriginOS 6 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 50 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ) PDAF 2 MP ( Ống kính phụ ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.1 ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Si/C Li-Ion |
| Dung lượng | 7200 mAh |
| Công suất sạc có dây | 44 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược Sạc có dây từ 0–50% trong 43 phút (theo công bố) |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Tốc độ dữ liệu | LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 2100 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.1 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Tính năng đặc biệt | Sạc bypass |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Vivo Y31d
Câu hỏi thường gặp
-
Vivo Y31d ra mắt khi nào?
Vivo Y31d chính thức lên kệ vào Thứ Sáu, ngày 16 tháng 1 2026.
-
Vivo Y31d đang bán tại cửa hàng không?
Có, Vivo Y31d vẫn được phân phối chính hãng.
-
Vivo Y31d nặng bao nhiêu?
Vivo Y31d nặng khoảng 219 g.
-
Màn hình Vivo Y31d rộng bao nhiêu?
Màn hình Vivo Y31d rộng 6.75 inch.
-
Vivo Y31d có hỗ trợ 5G không?
Không, Vivo Y31d không hỗ trợ 5G.
-
Vivo Y31d có bao nhiêu camera?
Vivo Y31d có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.