Ulefone Armor Mini 20
Thông số kỹ thuật của Ulefone Armor Mini 20
Tổng quan
| Thương hiệu | Ulefone |
| Model | Armor Mini 20 |
| Ngày công bố | Chủ Nhật, ngày 01 tháng 9 2024 |
| Ngày mở bán | Chủ Nhật, ngày 01 tháng 9 2024 |
| Tình trạng | Đang bán |
Thiết kế
| Chiều cao | 133.5 mm (5.26 inch) |
| Chiều rộng | 63.3 mm (2.49 inch) |
| Độ dày | 24.9 mm (0.98 inch) |
| Trọng lượng | 301 g (10.62 oz) |
| Màu sắc | Đen |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và chống nước (chịu được các tia nước áp lực cao; có thể ngâm chìm đến 2 m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69K |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 4.7 inch |
| Độ phân giải | 720 × 1600 pixel |
| Tần số quét | 90 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 20:9 |
| Mật độ điểm ảnh | 373 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 63.1% |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass Victus, Chống rơi (tối đa 2 m), Tuân thủ MIL-STD-810H, Mohs cấp độ 4 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | MediaTek Helio G99 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 6 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2.2 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 2x 2.2 GHz – Cortex-A76 6x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR4X |
| GPU | ARM Mali-G57 MC2 |
| RAM | 8GB |
| Bộ nhớ | 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 2.2 |
| Phiên bản | 256GB 8GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 14 (Upside Down Cake) |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera kép | 50 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ), 1.2 μm, 1/1.31" Kích thước cảm biến 64 MP, ƒ/1.8 ( Nhìn đêm ) 2 đèn hồng ngoại |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED kép |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 32 MP, ƒ/2.5 ( Góc rộng ), 0.8 μm, 1/2.8" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1440p @ 30 fps 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Li-Poly |
| Dung lượng | 6200 mAh |
| Công suất sạc có dây | 33 W |
| Hỗ trợ sạc không dây | Có |
| Công suất sạc không dây | 15 W |
| Tính năng | Sạc không dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Tốc độ dữ liệu | LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz CDMA: 800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b32 (1500), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 5 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.2 |
| Cổng USB | USB Type-C 2.0 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS, QZSS |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Có |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế Khí áp kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Tính năng đặc biệt | Đèn pin chuyên dụng với 500 lumen |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh Ulefone Armor Mini 20
Câu hỏi thường gặp
-
Ulefone Armor Mini 20 ra mắt khi nào?
Ulefone Armor Mini 20 chính thức lên kệ vào Chủ Nhật, ngày 01 tháng 9 2024.
-
Ulefone Armor Mini 20 đang bán tại cửa hàng không?
Có, Ulefone Armor Mini 20 vẫn được phân phối chính hãng.
-
Ulefone Armor Mini 20 nặng bao nhiêu?
Ulefone Armor Mini 20 nặng khoảng 301 g.
-
Màn hình Ulefone Armor Mini 20 rộng bao nhiêu?
Màn hình Ulefone Armor Mini 20 rộng 4.7 inch.
-
Ulefone Armor Mini 20 có hỗ trợ 5G không?
Không, Ulefone Armor Mini 20 không hỗ trợ 5G.
-
Ulefone Armor Mini 20 có bao nhiêu camera?
Ulefone Armor Mini 20 có Camera kép ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.