8 TCL 10 TabMax
- Hệ điều hành Android 10 TCL UI
- Màn hình 10.36 inch 1200x2000 pixel
- Pin 8000 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 4GB RAM Helio P22
- Camera 13MP 1080p
- Bộ nhớ 64GB eMMC 5.1
Thông số kỹ thuật của TCL 10 TabMax
Tổng quan
- Thương hiệu
- TCL
- Model
- 10 TabMax
- Tên gọi khác
- 9295G
9296G - Ngày công bố
- Thứ Ba, ngày 01 tháng 9 2020
- Tình trạng
- Ngừng kinh doanh
- Giá bán
- €250
Thiết kế
- Chiều cao
- 247.8 mm (9.76 inch)
- Chiều rộng
- 157.6 mm (6.20 inch)
- Độ dày
- 7.7 mm (0.30 inch)
- Màu sắc
- xanh dương đậm
- Đặc điểm thiết kế
- Hỗ trợ bút cảm ứng
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 10.36 inch
- Độ phân giải
- 1200 × 2000 pixel
- Tỷ lệ khung hình
- 5:3
- Mật độ điểm ảnh
- 225 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 78.2%
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Có
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- MediaTek Helio P22
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 12 nm
- Xung nhịp tối đa
- 2.0 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 4x 2.0 GHz – Cortex-A53
4x 1.5 GHz – Cortex-A53 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- IMG PowerVR GE8320
- RAM
- 4GB
- Bộ nhớ
- 64GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- eMMC 5.1
- Phiên bản
- 64GB 4GB RAM
- Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 10 (Quince Tart)
- Giao diện
- TCL UI
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 13 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/3.0" Kích thước cảm biếnĐèn flash tự động
- Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Thu phóng kỹ thuật số
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 8000 mAh
- Công suất sạc có dây
- 18 W
- Hỗ trợ sạc nhanh
- Có
Mạng
- Số SIM
- 1 SIM (Nano-SIM)
- Hỗ trợ VoLTE
- Có
- Tốc độ dữ liệu
- LTE Cat6 300/50 Mbps - cellular model only, HSPA 42.2/11.5 Mbps
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b3 (1800), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b20 (800), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band, Điểm phát sóng di động, Wi-Fi Direct
- Bluetooth
- Có, v5.0
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
- Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- GPS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Có
- Chuẩn âm thanh
- Loa âm thanh nổi
- Radio FM
- Không
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh TCL 10 TabMax
Câu hỏi thường gặp
Giá TCL 10 TabMax là bao nhiêu?
Giá TCL 10 TabMax hiện ở mức €250; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
TCL 10 TabMax đang bán tại cửa hàng không?
Không, TCL 10 TabMax đã ngừng kinh doanh chính hãng nhưng có thể còn hàng xách tay.
Màn hình TCL 10 TabMax rộng bao nhiêu?
Màn hình TCL 10 TabMax rộng 10.36 inch.
TCL 10 TabMax có bao nhiêu camera?
TCL 10 TabMax có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.