OUKITEL RT10
Thông số kỹ thuật của OUKITEL RT10
Tổng quan
| Thương hiệu | OUKITEL |
| Model | RT10 |
| Tình trạng | Đang bán |
Thiết kế
| Chiều cao | 266.5 mm (10.49 inch) |
| Chiều rộng | 178 mm (7.01 inch) |
| Độ dày | 22.5 mm (0.89 inch) |
| Trọng lượng | 1255 g (44.27 oz) |
| Màu sắc | Đen |
| Kháng nước/bụi | Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) |
| Chuẩn kháng | IP68, IP69K |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 11 inch |
| Độ phân giải | 1200 × 1920 pixel |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
| Mật độ điểm ảnh | 206 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 74% |
| Độ sáng tối đa | 500 cd/m² |
| Kính bảo vệ | Kính Corning Gorilla Glass, Tuân thủ MIL-STD-810H, Mohs cấp độ 5 |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | Màn hình cảm ứng điện dung Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Mediatek Dimensity 7400X |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 2600 MHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 4x 2.6 GHz – Cortex-A78 4x 2.0 GHz – Cortex-A55 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5 |
| GPU | ARM Mali-G615 MC2 |
| RAM | 12GB |
| Bộ nhớ | 512GB |
| Phiên bản | 512GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Có |
| Khe thẻ | microSDXC |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 16 (Baklava) |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera 3 ống kính | 64 MP, ƒ/1.8 ( Góc rộng ), 1/2.0" Kích thước cảm biến PDAF 20 MP, ƒ/1.8 ( Nhìn đêm ), 1/2.78" Kích thước cảm biến Lấy nét tự động (AF) 5 MP, ƒ/2.2 ( Macro ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Tính năng | Dải động cao (HDR) Toàn cảnh |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 32 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ), 1/2.8" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
Pin
| Loại | Li-Poly |
| Dung lượng | 25000 mAh |
| Công suất sạc có dây | 33 W |
| Tính năng | Sạc có dây ngược |
Mạng
| Số SIM | 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM) |
| Hỗ trợ VoLTE | Có |
| Tốc độ dữ liệu | 5G, LTE, HSPA |
| Băng tần 2G | GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz CDMA: 800 / 1900 MHz |
| Băng tần 3G | HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 / 800 MHz |
| Băng tần 4G | LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b13 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b34 (2000), b38 (2600), b39 (1900), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700), b71 (600 MHz) |
| Băng tần 5G | 5G: n1 (2100), n2 (1900), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28 (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (2100), n71 (600), n77 (3700), n78 (3500), n79 (4700 MHz) |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 6 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax |
| Tính năng Wi-Fi | Tri-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Có |
| Tính năng định vị | BDS, GALILEO, GLONASS, GPS (L1 & L5) |
| NFC | Có |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Có |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận Cảm biến vân tay cạnh bên |
| Tính năng đặc biệt | 12 chân pogo Đèn pin lũ lụt chuyên dụng |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh OUKITEL RT10
Câu hỏi thường gặp
-
OUKITEL RT10 đang bán tại cửa hàng không?
Có, OUKITEL RT10 vẫn được phân phối chính hãng.
-
OUKITEL RT10 nặng bao nhiêu?
OUKITEL RT10 nặng khoảng 1255 g.
-
Màn hình OUKITEL RT10 rộng bao nhiêu?
Màn hình OUKITEL RT10 rộng 11 inch.
-
OUKITEL RT10 có hỗ trợ 5G không?
Có, OUKITEL RT10 hỗ trợ 5G với các băng tần n1, n2, n3, n5, n7, n8, n12, n20, n25, n28, n38, n40, n41, n66, n71, n77, n78, n79.
-
OUKITEL RT10 có bao nhiêu camera?
OUKITEL RT10 có Camera 3 ống kính ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.