7 OUKITEL G7
- Hệ điều hành Android 16
- Màn hình 6.52 inch 576x1280 pixel
- Pin 10600 mAh Li-Poly
- Hiệu năng 4/8GB RAM Unisoc T615
- Camera 16MP 1080p
- Bộ nhớ 64-256GB UFS
Thông số kỹ thuật của OUKITEL G7
Tổng quan
- Thương hiệu
- OUKITEL
- Model
- G7
- Tình trạng
- Đang bán
Thiết kế
- Chiều cao
- 174.2 mm (6.86 inch)
- Chiều rộng
- 82.3 mm (3.24 inch)
- Độ dày
- 18.5 mm (0.73 inch)
- Trọng lượng
- 373 g (13.16 oz)
- Màu sắc
- Đen, Xanh lá, Màu tím
- Kháng nước/bụi
- Kháng rơi (tối đa 1,5 m)
Chống bụi và nước (chịu được tia nước áp suất cao; có thể ngâm nước đến 1,5m trong 30 phút) - Chuẩn kháng
- IP68, IP69K
Màn hình
- Loại màn hình
- IPS LCD
- Kích thước màn hình
- 6.52 inch
- Độ phân giải
- 576 × 1280 pixel
- Tần số quét
- 90 Hz
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Mật độ điểm ảnh
- 215 ppi
- Tỷ lệ màn hình/thân máy
- ≈ 71.6%
- Độ sáng tối đa
- 400 cd/m²
- Kính bảo vệ
- Kính Dragontrail, Tuân thủ MIL-STD-810H
- Màn hình cảm ứng
- Có
- Màn hình tràn viền
- Không
- Tính năng hiển thị
- Màn hình cảm ứng điện dung
Màn hình cảm ứng đa điểm
Phần cứng
- Chipset
- Unisoc T615
- Số nhân CPU
- 8
- Tiến trình sản xuất
- 12 nm
- Xung nhịp tối đa
- 1.8 GHz
- Kiến trúc CPU
- 64-bit
- Vi kiến trúc
- 2x 1.8 GHz – Cortex-A75
6x 1.6 GHz – Cortex-A55 - Chuẩn RAM
- LPDDR4X
- GPU
- ARM Mali-G57 MP1 @850 MHz
- RAM
- 4GB, 8GB
- Bộ nhớ
- 64GB, 128GB, 256GB
- Chuẩn bộ nhớ trong
- UFS
- Phiên bản
- 64GB 4GB RAM
128GB 4GB RAM
256GB 4GB RAM
256GB 8GB RAM - Hỗ trợ thẻ nhớ
- Có
- Khe thẻ
- microSDXC
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 16 (Baklava)
Camera sau
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 16 MP, ƒ/2.2 ( Góc rộng ), 1/3.06" Kích thước cảm biếnLấy nét tự động (AF)
- Hỗ trợ đèn flash
- Có
- Loại đèn flash
- Đèn flash LED
- Tính năng
- Dải động cao (HDR)
Toàn cảnh - Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 1080p @ 30 fps
Camera trước
- Hỗ trợ camera
- Có
- Camera đơn
- 8 MP, ƒ/2.0 ( Góc rộng ), 1/4.0" Kích thước cảm biến
- Hỗ trợ quay video
- Có
- Độ phân giải video
- 720p @ 30 fps
Pin
- Loại
- Li-Poly
- Dung lượng
- 10600 mAh
- Công suất sạc có dây
- 18 W
- Tính năng
- Sạc có dây ngược
Mạng
- Số SIM
- 2 SIM (Nano-SIM + Nano-SIM)
- Tốc độ dữ liệu
- LTE, HSPA
- Băng tần 2G
- GSM: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz
- Băng tần 3G
- HSPA: 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 MHz
- Băng tần 4G
- LTE: b1 (2100), b2 (1900), b3 (1800), b4 (1700), b5 (850), b7 (2600), b8 (900), b12 (700), b17 (700), b18 (800), b19 (800), b20 (800), b25 (1900), b26 (850), b28 (700), b38 (2600), b40 (2300), b41 (2500), b66 (1700 MHz)
Kết nối
- Wi-Fi
- Có ( Wi-Fi 5 )
- Chuẩn Wi-Fi
- 802.11/a/b/g/n/ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual-band
- Bluetooth
- Có, v5.0
- Cổng USB
- USB Type-C 2.0
USB On-The-Go - Chuẩn USB
- Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS)
- Định vị
- Có
- Tính năng định vị
- BDS, GALILEO, GLONASS, GPS
- NFC
- Không
Đa phương tiện
- Loa ngoài
- Có
- Giắc tai nghe
- Không
- Radio FM
- Có
Tính năng
- Cảm biến
- Gia tốc kế
La bàn
Cảm biến vân tay
Cảm biến tiệm cận
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh OUKITEL G7
Câu hỏi thường gặp
OUKITEL G7 đang bán tại cửa hàng không?
Có, OUKITEL G7 vẫn được phân phối chính hãng.
OUKITEL G7 nặng bao nhiêu?
OUKITEL G7 nặng khoảng 373 g.
Màn hình OUKITEL G7 rộng bao nhiêu?
Màn hình OUKITEL G7 rộng 6.52 inch.
OUKITEL G7 có bao nhiêu camera?
OUKITEL G7 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.