OnePlus Pad 2
Thông số kỹ thuật của OnePlus Pad 2
Tổng quan
| Thương hiệu | OnePlus |
| Model | Pad 2 |
| Ngày công bố | Thứ Ba, ngày 16 tháng 7 2024 |
| Ngày mở bán | Thứ Năm, ngày 01 tháng 8 2024 |
| Tình trạng | Đang bán |
| Giá bán | €550 |
Thiết kế
| Chiều cao | 268.7 mm (10.58 inch) |
| Chiều rộng | 195.1 mm (7.68 inch) |
| Độ dày | 6.5 mm (0.26 inch) |
| Trọng lượng | 584 g (20.60 oz) |
| Chất liệu | Mặt lưng: Nhôm Khung: Nhôm Mặt trước: Kính |
| Màu sắc | Xám |
| Đặc điểm thiết kế | Hỗ trợ bút cảm ứng |
Màn hình
| Loại màn hình | IPS LCD |
| Kích thước màn hình | 12.1 inch |
| Độ phân giải | 2120 × 3000 pixel |
| Tần số quét | 144 Hz |
| Mật độ điểm ảnh | 304 ppi |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | ≈ 84.9% |
| Độ sáng tối đa | 900 cd/m² |
| Màn hình cảm ứng | Có |
| Màn hình tràn viền | Không |
| Tính năng hiển thị | 1 tỷ màu Màn hình cảm ứng điện dung Dolby Vision HDR10+ Màn hình cảm ứng đa điểm |
Phần cứng
| Chipset | Qualcomm Snapdragon 8 Gen 3 |
| Số nhân CPU | 8 |
| Tiến trình sản xuất | 4 nm |
| Xung nhịp tối đa | 3.3 GHz |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Vi kiến trúc | 1x 3.3 GHz – Cortex-X4 3x 3.15 GHz – Cortex-A720 2x 2.96 GHz – Cortex-A720 2x 2.26 GHz – Cortex-A520 |
| Chuẩn RAM | LPDDR5X |
| GPU | Qualcomm Adreno 750 |
| RAM | 8GB, 12GB |
| Bộ nhớ | 128GB, 256GB |
| Chuẩn bộ nhớ trong | UFS 3.1 |
| Phiên bản | 128GB 8GB RAM 256GB 12GB RAM |
| Hỗ trợ thẻ nhớ | Không |
Phần mềm
| Hệ điều hành | Android 14 (Upside Down Cake), Có thể nâng cấp lên Android 15 (Vanilla Ice Cream) |
| Giao diện | OxygenOS 15 |
Camera sau
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 13 MP, ƒ/2.2, 23 mm ( Góc rộng ) |
| Hỗ trợ đèn flash | Có |
| Loại đèn flash | Đèn flash LED |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 2160p @ 30 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Camera trước
| Hỗ trợ camera | Có |
| Camera đơn | 8 MP, ƒ/2.3 ( Góc rộng ), 1.12 μm, 1/4.0" Kích thước cảm biến |
| Hỗ trợ quay video | Có |
| Độ phân giải video | 1080p @ 30 fps |
| Tính năng quay video | Gyro-EIS |
Pin
| Loại | Li-Poly |
| Dung lượng | 9510 mAh |
| Công suất sạc có dây | 67 W |
| Tính năng | Sạc có dây từ 0–64% trong 30 phút, và 0–100% trong 81 phút (theo công bố) |
Mạng
| Mạng di động | Không |
Kết nối
| Wi-Fi | Có ( Wi-Fi 7 ) |
| Chuẩn Wi-Fi | 802.11/a/b/g/n/ac/ax/be |
| Tính năng Wi-Fi | Dual-band |
| Bluetooth | Có, v5.4 |
| Cổng USB | USB Type-C 3.2 USB On-The-Go |
| Chuẩn USB | Sạc qua USB, Thiết bị lưu trữ USB Mass Storage (UMS) |
| Định vị | Không |
Đa phương tiện
| Loa ngoài | Có |
| Giắc tai nghe | Không |
| Chuẩn âm thanh | Âm thanh Hi-Res 24-bit/192kHz, 6 loa, Âm thanh không dây Hi-Res, Loa âm thanh nổi |
| Radio FM | Không |
Tính năng
| Cảm biến | Gia tốc kế La bàn Con quay hồi chuyển Cảm biến tiệm cận (chỉ phụ kiện) |
| Tính năng đặc biệt | Cổng kết nối phụ kiện |
Lưu ý Chúng tôi không thể đảm bảo thông tin trên trang chính xác tuyệt đối.
Hình ảnh OnePlus Pad 2
Câu hỏi thường gặp
-
Giá OnePlus Pad 2 là bao nhiêu?
Giá OnePlus Pad 2 hiện ở mức €550; giá có thể thay đổi trong thời gian tới.
-
OnePlus Pad 2 ra mắt khi nào?
OnePlus Pad 2 chính thức lên kệ vào Thứ Năm, ngày 01 tháng 8 2024.
-
OnePlus Pad 2 đang bán tại cửa hàng không?
Có, OnePlus Pad 2 vẫn được phân phối chính hãng.
-
OnePlus Pad 2 nặng bao nhiêu?
OnePlus Pad 2 nặng khoảng 584 g.
-
Màn hình OnePlus Pad 2 rộng bao nhiêu?
Màn hình OnePlus Pad 2 rộng 12.1 inch.
-
OnePlus Pad 2 có hỗ trợ 5G không?
Không, OnePlus Pad 2 không hỗ trợ 5G.
-
OnePlus Pad 2 có bao nhiêu camera?
OnePlus Pad 2 có Camera đơn ở mặt sau và Camera đơn cho selfie.